LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sighed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sighed Ý nghĩa của Từ

  • thở ra một cách rõ ràng như biểu hiện của nỗi buồn hoặc sự nhẹ nhõm
  • âm thanh của sự khao khát hoặc thất vọng
  • thở ra sâu
Illustration for this word

sighed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sighed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /saɪ/
Mỹ /saɪ/
Tiết
sigh

sighed Từ nguyên của Từ

Rễ 'sigh' liên quan đến tiếng Đức nguyên thủy *sikōną (thở ra). Lịch sử, nó phát triển từ tiếng Anh cổ 'sīgan', có nghĩa là chìm hoặc rơi, phản ánh cảm giác kiệt sức. Hãy tưởng tượng một người thở dài sâu kéo dài luôn cảm giác nhẹ nhõm khi ngồi trên ghế sofa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn thả lỏng vai, căn chỉnh miệng và lưỡi một chút, rồi thổi khí ra từ từ. Không khí di chuyển move qua hai môi và phát ra một tiếng sigh nhẹ, như một quyết định được đưa ra. Âm thanh ấy làm thay đổi bầu không khí, giúp bạn thở nhẹ và bình tâm. Bạn nghe tiếng thở lại sau khi thải hơi, sẵn sàng lặp lại khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tiếng thở dài mang theo nhiều cảm xúc, từ buồn bã, thở phào nhẹ nhőm cho đến mong đợi. Trong tiếng Anh, sigh không chỉ là một nhịp thở mà còn là cách để truyền đạt cảm xúc. Khi nói chuyện hàng ngày, ta thở dài khi mệt mỏi, thất vọng, hoặc khi nhận được tin tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh. Danh từ 'a sigh' chỉ là tiếng thở dài hoặc hành động thở dài; động từ 'to sigh' là thở dài. Trong văn học và phim ảnh, tiếng thở dài có thể tạo nhịp điệu và nhấn mạnh tâm trạng nhân vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Sigh biểu thị cảm xúc chứ không chỉ là hơi thở.
  • 2. Danh từ là âm thanh hoặc hành động thở dài; động từ là thở dài.
  • 3. Dùng cho mệt mỏi, thất vọng hoặc relief tùy ngữ cảnh.
  • 4. Kết hợp với tính từ để làm rõ sắc thái: sâu, dài, nhẹ nhõm.
  • 5. Không dùng sigh cho thở bình thường không có cảm xúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tiếng thở dài lúc nào cũng biểu thị sự buồn bã.
  • Thở dài trong giao tiếp hàng ngày là điều vô lý.
  • Danh từ và động từ có nghĩa khác nhau.
  • Nghĩa thở dài chỉ là thiết kế văn học.
  • Thở dài mà không có cảm xúc là vô nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thở dài thường mang cảm xúc rõ ràng (buồn, nhẹ nhõm, ngóng đợi). Người học hay bỏ qua ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt thở dài theo cảm xúc: buồn bã, nhẹ nhõm, mong đợi.
  • Kết hợp thở dài với tính từ: sâu, dài, đầy relief.
  • Chú ý xem nó xuất hiện ở đối thoại hay kể chuyện.
  • So sánh thở dài với thở dài khác để thấy sắc thái.
  • Dùng thở dài trong đối thoại để thể hiện tâm trạng nhân vật mà không phải mô tả dài dòng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ