LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

simultaneous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

simultaneous Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra cùng một lúc
  • các sự kiện xảy ra đồng thời
  • cùng tồn tại
Illustration for this word

simultaneous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

simultaneous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs/
Mỹ /ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs/
Tiết
simultaneous

simultaneous Từ nguyên của Từ

simul- = cùng + -taneous = xảy ra (từ Latin). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người cùng lúc phóng tên lửa lên bầu trời, một buổi biểu diễn màu sắc đồng bộ bay lên cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Simultaneous có nghĩa là hai sự việc xảy ra cùng một lúc; đồng thời diễn ra hoặc tồn tại. Dùng cho sự kiện, hành động hoặc điều kiện lệch thời gian ngắn nhưng dài hơn. Trong văn phong kỹ thuật, người ta so sánh giữa đồng thời và tuần tự, và dùng từ simultaneously cho mô tả hành động diễn ra cùng lúc. Hình ảnh ghi nhớ: pháo hoa nổ đồng thời, cùng nhau rực sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đồng thời cho các sự kiện trùng thời gian. Không dùng để mô tả điều gì đó chỉ song song mà không trùng thời gian. Dùng simultaneously để mô tả hành động xảy ra cùng lúc. Phân biệt giữa đồng thời và tuần tự khi thời gian quan trọng. Trong toán học và khoa học, tìm các phép đo hoặc hệ phương trình đồng thời.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa đồng thời và sự trùng thời ngẫu nhiên
  • Cho rằng mọi sự kiện đều có cùng thời lượng
  • So sánh với tuần tự
  • Xem đồng thời như chỉ là song song mà không trùng thời
  • Tin rằng đồng thời chỉ mô tả ngắn hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng đồng thời nghĩa là hoàn toàn cùng lúc, và dễ bỏ qua lệch thời gian nhỏ.

Mẹo Học

  • Gắn đồng thời với hình ảnh sự kiện trùng thời gian
  • Luyện tập đồng thời và simultaneously cùng lúc
  • So sánh với đồng thời đồng thời và đồng tồn tại
  • Vẽ dòng thời gian để kiểm tra sự trùng thời
  • Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và kỹ thuật
  • Luyện tập với câu ví dụ về sự kiện đồng thời

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'simultaneous' mean?

A.Hike
B.Immediate
C.Reach
D.Together
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'simultaneous' correctly?

A.The party had a simultaneous cake.
B.The music played simultaneous with the fireworks.
C.She sang a simultaneous song loudly.
D.I ate a simultaneous lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'simultaneous'?

A.Cautious
B.Synchronous
C.Deliberate
D.Anxious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'simultaneous'?

A.Sequential
B.Angry
C.Evident
D.Restricted
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'simultaneous'?

A.Listening to music and reading a book at the same time
B.Cooking a meal
C.Driving a car
D.Sleeping

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Emergency Call about an Elderly Woman

Emergency Services

2026.03.15 · 1:52 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ