sizeable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'sizeable' là một từ được hình thành từ gốc 'size' và hậu tố '-able', có nghĩa là 'có khả năng có kích thước'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'size' vào thế kỷ 14, xuất phát từ tiếng Latinh 'sized', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Hãy tưởng tượng một thước dây khổng lồ có thể kéo dài ra để cho thấy kích thước của một vật, trực quan biểu thị chiều dài và khối lượng của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsizeable là tính từ có nghĩa là khá lớn về kích thước hoặc phạm vi. Nó thường mô tả đối tượng, số lượng hoặc tác động vốn dĩ lớn nhưng không quá mức. Ví dụ, một sự tăng sizeable về lợi nhuận, một phần sizeable trong ngân sách, hay một đám đông sizeable tại buổi hòa nhạc. Từ này mang tính trang trọng hơn so với 'big' và được dùng phổ biến trong kinh doanh hoặc văn bản học thuật. Chính tả phổ biến là size-able, cũng có thể gặp siz-able ở một số nơi; size-able được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể ngụ ý sự ảnh hưởng đáng kể, không chỉ kích thước vật lý.
Người Việt có thể thấy sizeable mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày, người học nên dùng từ khác như tương đối lớn hoặc đáng kể tùy ngữ cảnh.
What does the word 'sizeable' mean?
Which sentence uses 'sizeable' correctly?
Which word is most similar to 'sizeable'?
What is the opposite of 'sizeable'?
Can you think of a real-life context involving 'sizeable'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật