LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sizeable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sizeable Ý nghĩa của Từ

  • khá lớn
  • đáng kể
  • có kích thước đáng kể
Illustration for this word

sizeable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sizeable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪzəbl/
Mỹ /ˈsaɪzəbl/
Tiết
sizeable

sizeable Từ nguyên của Từ

'sizeable' là một từ được hình thành từ gốc 'size' và hậu tố '-able', có nghĩa là 'có khả năng có kích thước'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'size' vào thế kỷ 14, xuất phát từ tiếng Latinh 'sized', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Hãy tưởng tượng một thước dây khổng lồ có thể kéo dài ra để cho thấy kích thước của một vật, trực quan biểu thị chiều dài và khối lượng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sizeable là tính từ có nghĩa là khá lớn về kích thước hoặc phạm vi. Nó thường mô tả đối tượng, số lượng hoặc tác động vốn dĩ lớn nhưng không quá mức. Ví dụ, một sự tăng sizeable về lợi nhuận, một phần sizeable trong ngân sách, hay một đám đông sizeable tại buổi hòa nhạc. Từ này mang tính trang trọng hơn so với 'big' và được dùng phổ biến trong kinh doanh hoặc văn bản học thuật. Chính tả phổ biến là size-able, cũng có thể gặp siz-able ở một số nơi; size-able được chấp nhận rộng rãi. Nó có thể ngụ ý sự ảnh hưởng đáng kể, không chỉ kích thước vật lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sizeable cho kích thước hoặc quy mô đáng chú ý nhưng không quá mức
  • Thích hợp cho số liệu, đám đông, ngân sách hoặc tác động
  • Thường dùng trong văn bản kinh doanh hoặc học thuật
  • Chính tả phổ biến là size-able; siz-able cũng có thể gặp
  • Tránh dùng khi chỉ nói về kích thước vật lý thuần túy

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sizeable không chỉ diễn đạt kích thước vật lý; có thể chỉ mức độ ảnh hưởng
  • sizeable và siz-able không phải luôn thay thế cho nhau
  • có thể ám chỉ tầm quan trọng chứ không chỉ kích thước
  • tránh dùng với danh từ không đếm được mà không có sắc thái rõ ràng
  • không nhầm lẫn giữa kích thước và tác động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể thấy sizeable mang sắc thái trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày, người học nên dùng từ khác như tương đối lớn hoặc đáng kể tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh với tương đối lớn và đáng kể để nắm ngữ nghĩa
  • Dùng với danh từ có thể đo lường được
  • Dùng trong văn bản trang trọng hoặc kinh doanh
  • Có thể biểu thị tác động chứ không chỉ kích thước
  • Học cụm từ như tăng sizeable, phần sizeable
  • Tránh dùng quá mức trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sizeable' mean?

A.Small amount
B.Large in amount
C.Moderate in quantity
D.Tiny quantity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sizeable' correctly?

A.The dog was sizeably quiet during the movie.
B.She has a sizeable collection of stamps.
C.He found sizeably reduced prices during the sale.
D.The team was sizeably enthusiastic about the game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sizeable'?

A.Small
B.Gigantic
C.Average
D.Minor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sizeable'?

A.Enormous
B.Robust
C.Petite
D.Considerable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'sizeable'?

A.The amount of cash he earned was quite impressive.
B.The donation she made was large enough to impact the community significantly.
C.They decided to build a sizeable playground for the children.
D.The new mall features a variety of shops and eateries.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ