LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

skirmish - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

skirmish Ý nghĩa của Từ

  • một xung đột hoặc tranh chấp nhỏ
  • một cuộc chạm trán hoặc chiến đấu ngắn
  • tham gia vào một cuộc chiến nhỏ
Illustration for this word

skirmish Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

skirmish Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskɜː.mɪʃ/
Mỹ /ˈskɜr.mɪʃ/
Tiết
skirmish

skirmish Từ nguyên của Từ

Skirmish có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ 'esquirmir', nghĩa là 'quằn quại' hoặc 'di chuyển' (từ 'es' + 'quirmir'). Điều này phản ánh bản chất thường hỗn loạn của những cuộc xung đột như vậy. Hãy tưởng tượng những băng nhóm nhỏ chạy nhảy trên chiến trường, giống như những cuộc ẩu đả của trẻ em đang chơi trong công viên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Skirmish là một cuộc chạm trán nhỏ và ngắn ngủi, thường chỉ có vài người tham gia hoặc một cuộc chạm trán ngắn. Nó mô tả một cuộc đối đầu tạm thời trong khuôn khổ xung đột lớn hơn, hoặc một cuộc gặp gỡ nhanh giữa hai đội đối thủ, hoặc một cuộc tranh cãi giữa hàng xóm không mang tính nghiêm trọng. Từ này gợi ý sự bộc phát và phạm vi giới hạn của sự kiện, chứ không phải một trận chiến quyết định. Người học nên phân biệt skirmish với chiến đấu lớn hơn, va chạm trực tiếp hoặc xung đột kéo dài và tránh phóng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Skirmish mô tả một cuộc chạm trán nhỏ và ngắn ngủi. Động từ skirmish ít phổ biến khi ở dạng động từ so với danh từ. Dùng with hoặc between để cho biết các bên liên quan. Có thể mô tả xung đột thể chất hoặc verbal. Tránh thổi phồng thành chiến trận hay chiến tranh cho các sự kiện nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn hàm ý một cuộc ẩu đả thể chất
  • Có thể thay cho trận chiến trong mọi ngữ cảnh xung đột
  • Ngụ ý một cuộc đối đầu dài và quyết định
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh quân sự
  • Có dùng từ 'to skirmish' trong tiếng nói hàng ngày không?

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ skirmish là chiến đấu nhỏ nhưng nó là sự cố ngắn và giới hạn; chú ý ngữ cảnh để không nhầm với chiến tranh.

Mẹo Học

  • Skirmish có thể dùng ở dạng danh từ hoặc động từ, nhưng dùng động từ rất hiếm.
  • Dùng between hoặc with để chỉ các bên liên quan.
  • Phân biệt với battle, clash và quarrel tùy theo mức độ căng thẳng.
  • Luyện các collocations như 'skirmish with' hoặc 'small skirmish'.
  • Giữ giọng điệu trung lập khi mô tả sự cố nhỏ.
  • Luyện tập tình huống có xung đột thể chất và verbal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'skirmish'?

A.Conflict
B.Peace
C.Joy
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'skirmish' used correctly?

A.The two countries avoided a skirmish by negotiating.
B.He experienced a peaceful skirmish with his friend.
C.She felt joy after the skirmish ended.
D.They were scared of the delightful skirmish.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'skirmish'?

A.Peace
B.Battle
C.Agreement
D.Friendship
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'skirmish'?

A.Fight
B.Conflict
C.Truce
D.Struggle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'skirmish'?

A.Family dinner
B.Football game
C.Border dispute
D.Peace treaty signing

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ