LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slake - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slake Ý nghĩa của Từ

  • thỏa mãn (cơn khát)
  • giảm bớt (cảm giác)
  • làm nguội (lửa)
Illustration for this word

slake Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slake Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sleɪk/
Mỹ /sleɪk/
Tiết
slake

slake Từ nguyên của Từ

Gốc: slake = lỏng + đau. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'slaken' → tiếng Anh cổ → 'slakian.' Hình ảnh trí nhớ: tưởng tượng một cây khô cuối cùng cũng có nước—lá của nó tươi tốt trở lại và không còn rũ xuống. Giống như việc làm dịu cơn khát với nước mát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slake là động từ có nghĩa là làm no khát, thỏa mãn ham muốn hoặc giảm bớt một cảm xúc, và dập tắt lửa cho mát mẻ. Nó dùng cho cả nghĩa đen (uống nước để giải khát) và nghĩa bóng (hạ giận, làm dịu sự tò mò, xoa dịu nỗi lo). Khác với quench, slake mang tính rộng hơn và thường gợi ý sự nhẹ nhõm hoặc thả lỏng dần dần. Nguồn gốc từ slack + ache, gợi hình ảnh một vùng khô được tưới nước. Các cụm từ đi kèm phổ biến: slake one's thirst, slake one's curiosity, slake a fire.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng với one's thirst; không dùng thirsts. 2) Slake mang sắc thái văn học, trang trọng. 3) Dùng cho cảm xúc như tò mò, giận dữ. 4) Có thể dùng cho dập lửa. 5) Tránh dịch sát nghĩa 'slake của đám'. 6) Luyện tập với ví dụ thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slake chỉ là làm no khát.
  • slake và quench luôn thay thế được.
  • slake thirsts đúng.
  • slake quá cổ điển cho giao tiếp.
  • cụm từ hay y hệt cho mọi tình huống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, slake mang sắc thái văn học, trang trọng; dùng trong bối cảnh đòi hỏi sự nuôi dưỡng dần dần hoặc an ủi tinh thần. Tránh lạm dụng trong hội thoại hàng ngày và phân biệt với quench và các từ đồng nghĩa khác.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính (làm no khát, xoa dịu cảm xúc, dập tắt ngọn lửa)
  • So sánh với quench để nắm khác biệt ngữ cảnh
  • Thực hành với ví dụ văn học và trang trọng
  • Ghi chú collocations thông dụng
  • Tạo thẻ từ và câu ví dụ
  • Đọc văn bản để thấy cách dùng thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slake'?

A.Illuminate
B.Shatter
C.Expand
D.Quench
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'slake' used correctly?

A.The book slaked my curiosity.
B.The earthquake slaked the glass.
C.She slaked the room with light.
D.I slaked my thirst with some water.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'slake'?

A.Intensify
B.Satisfy
C.Worsen
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slake'?

A.Diminish
B.Accelerate
C.Dehydrate
D.Disclose
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would you 'slake' your thirst?

A.Cooking a meal
B.Drinking water
C.Reading a book
D.Running a marathon

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ