slant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(slant) gốc: slant; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'slentan', tương tự tiếng Bắc Âu cổ 'slǫntr'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con đường núi nghiêng sang một bên, tượng trưng cho một độ nghiêng hoặc thiên lệch mà chúng ta có thể có trong suy nghĩ hoặc ý kiến.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSlant được dùng như động từ để nghiêng hoặc lệch khỏi một đường thẳng đứng; danh từ chỉ độ nghiêng hoặc dốc, ví dụ độ nghiêng của mái nhà. Trong nghĩa bóng, slant ám chỉ cách trình bày thông tin với một góc nhìn nhất định. Người học cần phân biệt giữa nghiêng lý thuyết và nghiêng thực tế, và luyện các cụm từ như slant to, slant toward, slant the facts, và slant angle.
Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ giữa nghiêng vật lý và thiên lệch, luyện các cụm từ đi kèm để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa.
What is the meaning of the word 'slant'?
Which sentence uses 'slant' correctly?
Which word is most similar to 'slant'?
What is the opposite of 'slant'?
Can you think of a real-life context where one might speak about a slant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật