LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slant Ý nghĩa của Từ

  • nghiêng hoặc lệch khỏi đường thẳng đứng
  • một thiên lệch hoặc góc độ đặc biệt
  • trình bày thông tin với một góc độ hoặc quan điểm cụ thể
Illustration for this word

slant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slɑːnt/
Mỹ /slænt/
Tiết
slant

slant Từ nguyên của Từ

(slant) gốc: slant; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'slentan', tương tự tiếng Bắc Âu cổ 'slǫntr'; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một con đường núi nghiêng sang một bên, tượng trưng cho một độ nghiêng hoặc thiên lệch mà chúng ta có thể có trong suy nghĩ hoặc ý kiến.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Slant được dùng như động từ để nghiêng hoặc lệch khỏi một đường thẳng đứng; danh từ chỉ độ nghiêng hoặc dốc, ví dụ độ nghiêng của mái nhà. Trong nghĩa bóng, slant ám chỉ cách trình bày thông tin với một góc nhìn nhất định. Người học cần phân biệt giữa nghiêng lý thuyết và nghiêng thực tế, và luyện các cụm từ như slant to, slant toward, slant the facts, và slant angle.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy phân biệt giữa nghiêng vật lý và thiên lệch. Dùng slant cho đối tượng cụ thể (độ nghiêng của mái nhà) hoặc cho khái niệm trừu tượng (một khuôn mẫu trong bài viết). Chú ý giới từ và cụm từ cố định. Tránh nhầm lẫn giữa nghiêng và lệch lạc. Xác định nghĩa phù hợp là vật lý hay ẩn ý và duy trì giọng điềm tĩnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Slant không chỉ là nghiêng vật lý; nó còn có nghĩa là thiên vị.
  • Có thể dùng slant cho ý tưởng trừu tượng, không chỉ cho đối tượng.
  • Một slant trong bài viết có thể có nghĩa là trình bày sự thật theo một góc nhìn nhất định.
  • Nghiêng và thiên vị không phải lúc nào cũng dùng thay thế cho nhau.
  • Slant và tilt không phải đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt rõ giữa nghiêng vật lý và thiên lệch, luyện các cụm từ đi kèm để tránh nhầm lẫn ngữ nghĩa.

Mẹo Học

  • Học cả hai nghĩa: nghiêng vật lý và thiên lệch.
  • Luyện cụm: slant to, slant toward, slant the facts.
  • Dùng vật thể cụ thể (mái nhà, dốc) cho nghiêng và bài viết cho thiên lệch.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa như tilt, incline, bias để mở rộng từ vựng.
  • Chú ý giới từ: slant toward so với slant to.
  • Đọc các chủ đề thực tế để thấy slant ảnh hưởng cách giải thích.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'slant'?

A.To tilt or incline
B.To move in a straight line
C.To be direct and honest
D.To stand upright
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'slant' correctly?

A.The roof has a gentle slant for rain to run off.
B.She decided to slant her essay to make it more interesting.
C.The new restaurant offers a delicious slant of pasta.
D.He was asked to slant the truth in his testimony.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'slant'?

A.Jump
B.Tilt
C.Run
D.Dive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slant'?

A.Level
B.Curved
C.Tilted
D.Sloped
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where one might speak about a slant?

A.A flat surface ideal for playing basketball.
B.A roof that has a design for optimal rain drainage.
C.A strict argument in a legal debate.
D.An upright bookshelf that supports heavy books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ