sliver - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sliver = 'tách ra' + 'mảnh mỏng'; tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'slyfra' (tách ra). Hãy tưởng tượng một mảnh gỗ, một lát dài và mỏng được cắt ra từ khúc gỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsliver đề cập đến một mảnh rất nhỏ, mảnh mỏng được cắt ra từ một phần lớn hơn. Danh từ có nghĩa là một lát mỏng của một vật, và động từ có nghĩa là cắt thành lát mỏng. Cũng được dùng ở nghĩa bóng như một sliver of hope. Nguồn gốc từ split off và Old Norse slyfra, qua tiếng Anh trung cổ.
Người Việt thấy sliver vừa là một mảnh mỏng vừa là một số lượng nhỏ theo nghĩa bóng; động từ hiếm dùng, thường dùng các cụm từ như cắt thành lát mỏng.
What is the meaning of the word 'sliver'?
In which sentence is the word 'sliver' used correctly?
Which word is a synonym of 'sliver'?
What is the opposite of 'sliver'?
In what real-life context would you find a 'sliver'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật