LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sliver - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sliver Ý nghĩa của Từ

  • một miếng mỏng cắt ra từ một vật lớn hơn
  • cắt thành những miếng mỏng
  • một lượng nhỏ của một cái gì đó
Illustration for this word

sliver Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sliver Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈslɪvə/
Mỹ /ˈslɪvər/
Tiết
sliver

sliver Từ nguyên của Từ

sliver = 'tách ra' + 'mảnh mỏng'; tiếng Anh trung cổ từ tiếng Bắc Âu cổ 'slyfra' (tách ra). Hãy tưởng tượng một mảnh gỗ, một lát dài và mỏng được cắt ra từ khúc gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sliver đề cập đến một mảnh rất nhỏ, mảnh mỏng được cắt ra từ một phần lớn hơn. Danh từ có nghĩa là một lát mỏng của một vật, và động từ có nghĩa là cắt thành lát mỏng. Cũng được dùng ở nghĩa bóng như một sliver of hope. Nguồn gốc từ split off và Old Norse slyfra, qua tiếng Anh trung cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sliver cho lát mỏng hoặc một lượng nhỏ
  • Số ít/nhieu: a sliver / slivers
  • ‘a sliver of time’ thường gặp trong tiếng Anh
  • Động từ hiếm; dùng cấu trúc khác để diễn tả cắt lát mỏng
  • Tránh dùng cho mảnh lớn; shard và splinter phù hợp hơn
  • Cụm từ thường gặp: một sliver of doubt, một sliver of hope

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • sliver luôn là một mảnh dài và nhọn
  • sliver và shard có thể hoán đổi
  • động từ 'to sliver' phổ biến
  • sliver chỉ dùng cho phần vật lý, không cho lượng
  • sliver of time cũng được dùng cho thời gian nhỏ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thấy sliver vừa là một mảnh mỏng vừa là một số lượng nhỏ theo nghĩa bóng; động từ hiếm dùng, thường dùng các cụm từ như cắt thành lát mỏng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một lát mỏng khi nghe từ sliver
  • So sánh với shard và splinter để nhận biết kích thước và chất liệu
  • Sử dụng theo nghĩa bóng như một sliver of hope
  • Động từ hiếm dùng; nói tự nhiên hơn với cut into thin slices
  • Dùng số nhiều chỉ khi có nhiều lát
  • Luyện tập cả ngữ cảnh vật lý và ẩn ý

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sliver'?

A.A small thin piece of something
B.A large round object
C.A bright color
D.A fast movement
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'sliver' used correctly?

A.She found a sliver of light shining through the crack.
B.He picked up a heavy sliver of book.
C.The dog ran across the sliver in the road.
D.She painted the sliver color on the wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sliver'?

A.Ocean
B.Chunk
C.Motion
D.Gigantic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sliver'?

A.Piece
B.Whole
C.Tiny
D.Sharp
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'sliver'?

A.During a woodworking project
B.In a swimming pool
C.At a concert
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Data Dilemma: A Quest for Control

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ