slue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'slue' có thể được phân tích thành gốc 'slue' (có nghĩa là xoay) mà không có tiền tố hay hậu tố. Nó có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 17, có thể từ tiếng Hà Lan 'sleuwen' nghĩa là 'xoay'. Hãy tưởng tượng một chiếc thuyền đang xoay trong một con sông, uốn éo khi điều khiển theo dòng nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQslue là một động từ có nghĩa quay hoặc xoay, đặc biệt là theo một hướng cụ thể; danh từ chỉ một vòng quay hoặc sự thay đổi hướng đột ngột. Nguồn gốc từ đầu thế kỷ XVII, có thể từ tiếng Hà Lan sleuwen nghĩa là quay. Trong ngữ cảnh hàng hải và lái xe, người ta có thể nói slue to port hoặc slue around để mô tả sự định hướng có ý thức. Ý tưởng cốt lõi là thay đổi hướng có chủ đích, không phải điều chỉnh nhỏ. Tiếng Anh phát âm /sluː/ hoặc /sljuː/; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng turn, swivel, veer hoặc yaw. Slue khá hiếm ngoài bối cảnh kỹ thuật hoặc phương ngữ.
Người Việt thường nói quay, xoay; slue mang nghĩa thay đổi hướng có chủ ý, phù hợp trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật. Cần luyện phân biệt với các từ quay bình thường.
What is the meaning of the word 'slue'?
How is the word 'slue' used in a sentence?
Which word is most similar to 'slue'?
What is the opposite of 'slue'?
Can you describe a real-life context where 'slue' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật