slump - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ 'slump' có nguồn gốc không rõ, có thể là tiếng mô phỏng của một cú rơi nặng. Thuật ngữ này phát triển trong thế kỷ 19, có lẽ từ tiếng Anh Anh, mô tả một sự giảm xuống hoặc sụt giảm theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ. Hãy tưởng tượng một bao khoai tây nặng đang đổ xuống – trọng lượng và cú rơi đột ngột là hình ảnh mà 'slump' ghi lại trong một khoảnh khắc sụp đổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQslump có thể được dùng như động từ và danh từ. Động từ nghĩa là giảm mạnh, rớt xuống nhanh chóng, ví dụ người ngồi thụt xuống ghế hoặc thị trường sụt giảm sau cú sốc. Danh từ chỉ một giai đoạn suy giảm hay trầm cảm, ví dụ slump trong doanh số hay tâm trạng tiêu cực. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột chứ không phải xu hướng từ từ. Thường gặp trong tin tức kinh tế và trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Người học nên chú ý tới các collocations như slump in, slump after, và phân biệt giữa động từ và danh từ.
Đối với người Việt học tiếng Anh, slump nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ; dễ bị nhầm với các từ mô tả xu hướng giảm từ từ. Chú ý vị trí từ và giới từ đi kèm.
What is the meaning of 'slump'?
In which sentence is 'slump' used correctly?
Which word is a synonym of 'slump'?
What is the opposite of 'slump'?
In what real-life context might you experience a 'slump'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật