LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

slump - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

slump Ý nghĩa của Từ

  • rơi hoặc chìm nặng nề; giảm đột ngột
  • một thời kỳ suy giảm hoặc trầm cảm
  • trải qua sự giảm giá trị hoặc địa vị
Illustration for this word

slump Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

slump Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /slʌmp/
Mỹ /slʌmp/
Tiết
slump

slump Từ nguyên của Từ

Rễ 'slump' có nguồn gốc không rõ, có thể là tiếng mô phỏng của một cú rơi nặng. Thuật ngữ này phát triển trong thế kỷ 19, có lẽ từ tiếng Anh Anh, mô tả một sự giảm xuống hoặc sụt giảm theo nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ. Hãy tưởng tượng một bao khoai tây nặng đang đổ xuống – trọng lượng và cú rơi đột ngột là hình ảnh mà 'slump' ghi lại trong một khoảnh khắc sụp đổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

slump có thể được dùng như động từ và danh từ. Động từ nghĩa là giảm mạnh, rớt xuống nhanh chóng, ví dụ người ngồi thụt xuống ghế hoặc thị trường sụt giảm sau cú sốc. Danh từ chỉ một giai đoạn suy giảm hay trầm cảm, ví dụ slump trong doanh số hay tâm trạng tiêu cực. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột chứ không phải xu hướng từ từ. Thường gặp trong tin tức kinh tế và trong cuộc trò chuyện hàng ngày. Người học nên chú ý tới các collocations như slump in, slump after, và phân biệt giữa động từ và danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - slump mô tả sự giảm mạnh và đột ngột, không phải xu hướng từ từ.
  • - Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
  • - Chú ý collocations như slump in và slump after.
  • - Dùng với chủ thể cụ thể (doanh số, lợi nhuận, tâm trạng).
  • - Phân biệt với các từ đồng nghĩa như fall hay dip ở ngữ cảnh chậm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa slump không chỉ dành cho sự sụp đổ vật lý mà còn cho tâm trạng hoặc thị trường.
  • Luôn ám chỉ mức giảm lớn và đột ngột.
  • Có thể thay thế bằng fall hay drop trong mọi ngữ cảnh.
  • Miêu tả một xu hướng ngắn hạn, không phải sự thay đổi nhanh.
  • Phổ biến trong văn nói Informal.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, slump nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ; dễ bị nhầm với các từ mô tả xu hướng giảm từ từ. Chú ý vị trí từ và giới từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Học slump ở vai trò động từ và danh từ trong ngữ cảnh.
  • Ghi nhớ collocations như slump in, slump after.
  • So sánh với fall, drop để nắm sắc thái.
  • Chú ý chủ ngữ là thị trường, tâm trạng hay hiệu suất.
  • Nghe ví dụ trong tin tức kinh tế.
  • Luyện nói mô tả sự thay đổi đột ngột bằng đồ thị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'slump'?

A.Fall suddenly
B.Sleep peacefully
C.Sing loudly
D.Cook deliciously
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'slump' used correctly?

A.She slumped a beautiful song.
B.They slumped a tasty meal.
C.He slumped in his chair feeling tired.
D.The cat slumped a nap in the sun.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'slump'?

A.Drop
B.Rise
C.Stable
D.Increase
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'slump'?

A.Surge
B.Plummet
C.Decline
D.Climb
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you experience a 'slump'?

A.Getting a promotion at work
B.Struggling to focus after a long day
C.Feeling energized after exercising
D.Easily finishing all your tasks in record time

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ