smirch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: smirch + hậu tố -ch; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung Cổ smirchen, nguồn gốc German cổ xưa. Hình ảnh ghi nhớ: một vết bẩn bùn trên áo sơ mi trắng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSmirch là một động từ cổ có nghĩa là làm bẩn hoặc làm ô uế một vật gì đó, thường là bằng bùn hoặc vết bẩn khác, và nó cũng mang nghĩa bóng là làm tổn hại hoặc làm ô danh ai đó. Danh từ smirch chỉ một vết lem nhỏ trên bề mặt. Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa vật lý phổ biến hơn, còn nghĩa liên quan đến danh dự thường xuất hiện trong báo chí, văn học hoặc phê bình. Từ này thiên về ngữ điệu trang trọng, gợi cảm giác có một vết nhơ đáng chú ý nhưng không phải thảm họa需被清除。
Người học tiếng Anh thường cho rằng smirch đồng nghĩa smear, nhưng smirch trang trọng hơn và ám chỉ một vết có thể được làm sạch; nghĩa danh dự ít gặp trong giao tiếp hằng ngày.
What is the best definition of 'smirch'?
Which sentence uses 'smirch' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'smirch'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'smirch'?
Which real-life scenario is the most appropriate context to use a verb meaning 'to tarnish or soil someone's reputation'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật