snap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Snap: snap = âm thanh đột ngột; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'sneppan' (làm vỡ) → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: nghĩ về một cành cây gãy đột ngột dưới chân bạn, tạo ra âm thanh sắc bén.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người nhẹ để di chuyển trọng lượng, đưa máy ảnh lên ngang mắt và điều chỉnh grip cho chắc. Tay tôi đặt lên nút chụp và giữ tập trung trong một khoảnh khắc. Tôi nhấn máy, thế giới thay đổi trong một cú chớp, căn phòng sáng lên trong ảnh. Bạn tôi quay lại vì tiếng động; tôi giữ nụ cười và chụp thêm lần nữa.
Snap là một từ tiếng Anh ngắn gọn với ba nghĩa chính. Thứ nhất, là động từ diễn đạt âm thanh nhanh và sắc khi một vật bị gãy hoặc bị kéo căng đột ngột; thứ hai, là cách nói để chụp nhanh, ví dụ snap a photo có nghĩa là chụp một bức ảnh nhanh bằng điện thoại hoặc máy ảnh nhỏ; thứ ba, là danh từ chỉ âm thanh đó hoặc một hành động đột ngột và quyết định nhanh. Người học tiếng Việt thường gặp khó ở việc phân biệt snap với crack hoặc pop, và khi dùng snap để chỉ ảnh thường chưa tự nhiên. Học cách kết hợp với các cụm từ như snap a photo và snap decision sẽ giúp nhiều.
Đối với người học tiếng Việt, snap có ba nghĩa khác nhau và collocations phổ biến. Người học dễ nhầm giữa âm thanh và chụp ảnh, hoặc dùng snap ở ngữ cảnh không phù hợp với nghĩa mong muốn.
What is the meaning of the word 'snap'?
Which sentence uses the word 'snap' correctly?
Which word is most similar to 'snap'?
What is the opposite of 'snap'?
Can you think of a real-life context for the word 'snap'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật