LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của từ xã hội chủ nghĩa trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

socialist Ý nghĩa của Từ

  • một người ủng hộ quyền sở hữu xã hội đối với phương tiện sản xuất
  • liên quan đến hoặc cổ vũ cho chủ nghĩa xã hội
  • một thành viên của đảng chính trị ủng hộ chủ nghĩa xã hội
Illustration for this word

socialist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

socialist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsəʊʃəlɪst/
Mỹ /ˈsoʊʃəlɪst/
Tiết
socialist

socialist Từ nguyên của Từ

socialist = xã hội + -ist (người thực hành hoặc cổ vũ), từ tiếng Latin 'socialis' (của đồng đội, liên minh) → tiếng Pháp cổ 'socialiste' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè làm việc cùng nhau, chia sẻ tài nguyên và ý tưởng để có lợi cho mọi người, hình dung về cộng đồng và sự hỗ trợ theo cách sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy mặt giấy lại gần và giữ socialist trước mặt. Các chữ cái di chuyển theo ánh mắt của tôi và tôi cảm thấy một chút cố gắng. Tôi thay đổi nhịp nghĩ, quyết định ngữ cảnh nào phù hợp để dùng nó. Khi thốt lên, socialist không còn chỉ là chữ trên trang, mà sống động trong cuộc đối thoại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, người xã hội chủ nghĩa là người ủng hộ sở hữu xã hội và kiểm soát dân chủ các phương tiện sản xuất. Trong thực tế, thuật ngữ này có thể chỉ một người ủng hộ đảng xã hội chủ nghĩa hoặc các chính sách thúc đẩy phúc lợi, tái phân phối và quản lý kinh tế bằng bàn dân chủ. Tùy ngữ cảnh, thuật ngữ có thể mang sắc thái lịch sử và chính trị khác nhau; người học nên chú ý ngữ cảnh địa phương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như nhãn hiệu hoặc mô tả; phân biệt xã hội chủ nghĩa vs xã hội dân chủ hay cộng sản; chú ý sử dụng danh từ so với tính từ; ý nghĩa và ngữ cảnh khu vực khác nhau; gắn với collocations như đảng xã hội chủ nghĩa hoặc chính sách xã hội chủ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xã hội chủ nghĩa = cộng sản hoặc kiểm soát nhà nước hoàn toàn
  • Tất cả xã hội chủ nghĩa muốn các chính sách giống nhau
  • Xã hội chủ nghĩa có nghĩa là sở hữu nhà nước tất cả ngành
  • Chỉ những người cánh tả cực đoan mới tự gọi mình là xã hội chủ nghĩa
  • Thuật ngữ này đã lỗi thời trong chính trị hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: cần nhận biết sắc thái lịch sử và phe phái khác nhau; phân biệt ý thức hệ với thành viên đảng.

Mẹo Học

  • Học dạng danh từ và tính từ và các collocations đi kèm
  • Kết hợp với các cụm từ thông dụng: đảng xã hội chủ nghĩa, chính sách xã hội chủ nghĩa, xã hội chủ nghĩa民主
  • So sánh với thuật ngữ liên quan: xã hội dân chủ, chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa tư bản
  • Chú ý ngữ điệu: mô tả trung lập vs nhãn hiệu chính trị
  • Luyện tập với ví dụ từ báo chí và bài phát biểu
  • Cân nhắc bối cảnh lịch sử từng nước

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'socialist'?

A.Advocating for collective ownership and control of production
B.One who studies society
C.One who is social
D.One who likes social media
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'socialist' correctly?

A.She is a capitalist, not a socialist.
B.He enjoys socialist gatherings on weekends.
C.The company implemented socialist policies for fair distribution.
D.The socialist cat had a strong sense of community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'socialist'?

A.Communal
B.Democrat
C.Individualist
D.Anarchist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'socialist'?

A.Altruistic
B.Capitalist
C.Liberal
D.Conservative
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'socialist' apply in real-world politics?

A.Encouraging private ownership
B.Supporting government control of resources
C.Advocating for equal distribution of wealth
D.Promoting individual profit over community welfare

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ