ý nghĩa của từ xã hội chủ nghĩa trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
socialist = xã hội + -ist (người thực hành hoặc cổ vũ), từ tiếng Latin 'socialis' (của đồng đội, liên minh) → tiếng Pháp cổ 'socialiste' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm bạn bè làm việc cùng nhau, chia sẻ tài nguyên và ý tưởng để có lợi cho mọi người, hình dung về cộng đồng và sự hỗ trợ theo cách sống động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy mặt giấy lại gần và giữ socialist trước mặt. Các chữ cái di chuyển theo ánh mắt của tôi và tôi cảm thấy một chút cố gắng. Tôi thay đổi nhịp nghĩ, quyết định ngữ cảnh nào phù hợp để dùng nó. Khi thốt lên, socialist không còn chỉ là chữ trên trang, mà sống động trong cuộc đối thoại.
Trong tiếng Việt, người xã hội chủ nghĩa là người ủng hộ sở hữu xã hội và kiểm soát dân chủ các phương tiện sản xuất. Trong thực tế, thuật ngữ này có thể chỉ một người ủng hộ đảng xã hội chủ nghĩa hoặc các chính sách thúc đẩy phúc lợi, tái phân phối và quản lý kinh tế bằng bàn dân chủ. Tùy ngữ cảnh, thuật ngữ có thể mang sắc thái lịch sử và chính trị khác nhau; người học nên chú ý ngữ cảnh địa phương.
Đối với người Việt: cần nhận biết sắc thái lịch sử và phe phái khác nhau; phân biệt ý thức hệ với thành viên đảng.
What is the meaning of the word 'socialist'?
Which sentence uses the word 'socialist' correctly?
Which word is most similar to 'socialist'?
Which word is the opposite of 'socialist'?
How does the concept of 'socialist' apply in real-world politics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật