solemn - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'solemn' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sollemnis', có nghĩa là 'nghi thức'. Nó gợi nhớ đến một sự kiện quan trọng như lễ tốt nghiệp, nơi mọi người đứng thẳng trong trang phục chính thức, mang theo cảm giác quan trọng và trang trọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSolemn không chỉ là buồn bã; nó nhấn mạnh sự trang nghiêm, trang trọng của một hoàn cảnh. Nó thường xuất hiện ở những dịp mà sự tôn trọng, truyền thống hoặc tưởng nhớ được đặt lên hàng đầu, như một lễ kết thúc khóa học, đám tang, hoặc lúc im lặng. Bên cạnh sự trang trọng, solemn còn có thể truyền đạt sự thành tâm sâu sắc hoặc sự nghiêm túc suy ngẫm khi ai đó nói với giọng điềm tĩnh. Người học nên lưu ý rằng solemn chủ yếu mô tả vẻ ngoài trang nghiêm và tính nghi thức, không phải sự buồn bã thuần túy hay nghiêm khắc lạnh lùng.
Đối với người Việt, trang nghiêm gắn với khí chất lễ nghi và tông giọng trịnh trọng; sai lầm phổ biến là hiểu nó như buồn bã hay nghiêm túc thông thường.
What does the word 'solemn' mean?
Which sentence uses 'solemn' correctly?
Which word is most similar to 'solemn'?
What is the opposite of 'solemn'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'solemn'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật