solidify - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
solidify = rắn + -ify. Nguồn gốc: Latin 'solidus' (rắn) → Pháp cổ 'solidifier' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đổ một chất lỏng vào khuôn; khi nguội đi, nó trở thành rắn, giống như tạo ra những mối liên kết hoặc tình bạn mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSolidify có ba nghĩa chính: làm cho vật lý trở thành rắn; củng cố, tăng cường cho kế hoạch, mối quan hệ hoặc luận điểm để chúng vững chắc hơn; và làm cho ý tưởng trở nên rõ ràng, cụ thể hơn. Các ngữ cảnh phổ biến gồm solidify a plan, solidify a relationship, solidify a conclusion. Từ nguyên học bắt nguồn từ Latin solidus (rắn) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh.
Giải thích với người Việt rằng solidify có thể có nghĩa vật lý và nghĩa bóng để củng cố hoặc làm rõ ý tưởng, tùy ngữ cảnh.
What does the word 'solidify' mean?
Which sentence uses 'solidify' correctly?
What is a synonym for 'solidify'?
What is an antonym for 'solidify'?
In what situation would someone want to solidify their decision?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật