soundproof - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'soundproof' có nguồn gốc từ 'sound' (âm thanh) + 'proof' (chống lại). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả các vật liệu hoặc cấu trúc ngăn chặn âm thanh. Hãy tưởng tượng một căn phòng yên tĩnh được bao quanh bởi những bức tường dày ngăn tất cả tiếng ồn bên ngoài, tạo ra một nơi trú ẩn yên bình để thư giãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSoundproof là từ để chỉ những vật liệu, phương pháp hoặc cấu trúc ngăn âm thanh vào hoặc rời khỏi một không gian. Với tính từ, ta có thể nói một căn phòng soundproof; với động từ, soundproof một bức tường. Thông dụng trong văn nói là insonor hóa, cách âm, các bức tường, cửa sổ hoặc cửa được cách âm. Mục tiêu là giảm tiếng ồn ở mức chấp nhận được, không phải hoàn toàn loại bỏ âm thanh.
Vietnamese learners often think in terms of cách âm broadly and may struggle with when to use tính từ vs động từ forms and awareness of partial vs complete isolation.
What is the definition of 'soundproof'?
Which sentence uses 'soundproof' correctly?
Which word is a synonym of 'soundproof'?
What is an antonym of 'soundproof'?
Can you think of a real-life context where 'soundproof' would be relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật