LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

specimen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

specimen Ý nghĩa của Từ

  • một phần hoặc mẫu đại diện cho toàn bộ
  • một ví dụ để nghiên cứu hoặc trưng bày
  • một vật phẩm duy nhất trong nhóm
Illustration for this word

specimen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

specimen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspɛsɪmən/
Mỹ /ˈspɛsɪmən/
Tiết
specimen

specimen Từ nguyên của Từ

specimen = speci- (từ 'loài' nghĩa là 'kiểu') + -men (chỉ 'vật'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con bướm độc đáo được ghim trong một chiếc hộp trưng bày, biểu thị sự đa dạng của tự nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một vật nhỏ lên và nắm chặt nó, sau đó di chuyển nó từ kệ xuống khay kính(move). Tôi chỉnh grip, xoay nhẹ để ánh sáng phản chiếu lên bề mặt và so sánh với những vật khác(adjust). Lựa chọn này khiến một mảnh duy nhất đứng ra đại diện cho toàn bộ nhóm, một ví dụ để nghiên cứu hay trưng bày. Tôi đặt nó ở phía trước và giữ nó làm tâm điểm(keep).

Ngữ Cảnh Thực Tế

Specimen thường chỉ một phần hay mẫu đại diện cho toàn thể, hay một ví dụ được chọn cho nghiên cứu, trình diễn hoặc phân tích. Nó thường là một món đồ đơn lẻ được lấy từ một nhóm lớn hơn để minh họa một khái niệm, làm nổi bật một đặc điểm hoặc kiểm tra giả thuyết. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học, từ này mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng để chỉ một mẫu vật cụ thể, không phải ý tưởng trừu tượng
  • Thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, bảo tàng hoặc nghiên cứu
  • Khác biệt với 'mẫu' hoặc 'ví dụ' về sắc thái
  • Danh từ số nhiều: specimens
  • Thường dùng với 'of' như trong 'a specimen of'
  • Tránh nhầm lẫn với 'species' hoặc 'speculation'

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về sinh vật sống
  • Nó là một ví dụ hoàn hảo hoặc lý tưởng
  • Nhầm lẫn với speculation hoặc species
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tàng
  • Cho rằng luôn ở dạng số ít

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Specimen nhấn mạnh một vật thể hữu hình đại diện cho một tập hợp, thường ở ngữ cảnh khoa học hoặc trưng bày. Người học thường nhầm nó với từ 'sample' hoặc nghĩ đó là một ví dụ hoàn hảo.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một specimen như một món đồ đại diện cho một tập hợp
  • Luyện tập dạng số nhiều: specimens
  • Sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc bảo tàng
  • Phân biệt với từ sample hoặc example ở sắc thái
  • Nhấn âm ở âm tiết đầu khi phát âm
  • Viết câu ngắn mô tả những gì specimen cho thấy

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'specimen' mean?

A.A sample
B.A person
C.A tool
D.A building
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'specimen' used correctly?

A.I saw a specimen on the road.
B.He built a specimen of a house.
C.She collected a few specimens of flowers.
D.The specimen is studying.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'specimen'?

A.Disappear
B.Abnormal
C.Reject
D.Example
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'specimen'?

A.Original
B.Duplicate
C.Replicate
D.Model
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'specimen' used in a biology lab?

A.To refer to an experiment
B.To describe a procedure
C.To represent a hypothesis
D.To indicate a sample of a species

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ