specimen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
specimen = speci- (từ 'loài' nghĩa là 'kiểu') + -men (chỉ 'vật'). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con bướm độc đáo được ghim trong một chiếc hộp trưng bày, biểu thị sự đa dạng của tự nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một vật nhỏ lên và nắm chặt nó, sau đó di chuyển nó từ kệ xuống khay kính(move). Tôi chỉnh grip, xoay nhẹ để ánh sáng phản chiếu lên bề mặt và so sánh với những vật khác(adjust). Lựa chọn này khiến một mảnh duy nhất đứng ra đại diện cho toàn bộ nhóm, một ví dụ để nghiên cứu hay trưng bày. Tôi đặt nó ở phía trước và giữ nó làm tâm điểm(keep).
Specimen thường chỉ một phần hay mẫu đại diện cho toàn thể, hay một ví dụ được chọn cho nghiên cứu, trình diễn hoặc phân tích. Nó thường là một món đồ đơn lẻ được lấy từ một nhóm lớn hơn để minh họa một khái niệm, làm nổi bật một đặc điểm hoặc kiểm tra giả thuyết. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học, từ này mang tính trang trọng và nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ ý.
Specimen nhấn mạnh một vật thể hữu hình đại diện cho một tập hợp, thường ở ngữ cảnh khoa học hoặc trưng bày. Người học thường nhầm nó với từ 'sample' hoặc nghĩ đó là một ví dụ hoàn hảo.
What does 'specimen' mean?
In which sentence is 'specimen' used correctly?
Which word is a synonym of 'specimen'?
What is an antonym of 'specimen'?
How is the word 'specimen' used in a biology lab?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật