spilt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn từ 'spill' không có tiền tố hay hậu tố; nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spillan' có nghĩa là 'hủy diệt, lãng phí'. Nó đã tiến hóa từ tiếng Anh trung cổ đến cách sử dụng hiện đại. Hãy tưởng tượng việc vô tình làm đổ một cốc nước, khiến nước đổ ra khắp nơi, tượng trưng cho sự lãng phí hoặc mất mát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chén trong tay, chuyển cổ tay move nhẹ và nghiêng nó một chút. Dòng chất lỏng có thể tràn ra, tôi siết chặt tay, set ly xuống bàn và dùng khăn để bắt lấy. Khoảnh khắc thay đổi; tôi nhìn dấu vết còn lại và cảm thấy từ này có thể spill vào cuộc trò chuyện hay bí mật. Tôi hít thở sâu, để cho cảnh tượng yên lại, sẵn sàng dùng từ này trong cuộc trò chuyện tiếp theo.
Spill là động từ linh hoạt có ba nghĩa chính: làm tràn chất lỏng từ một bình; vô tình tiết lộ thông tin; rải rác hoặc rơi mất thứ gì. Nó có thể dùng ở nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, và gặp trong cụm từ spill over, spill out, spill the beans.
Giải thích cho người học rằng spill vừa chỉ sự lộn xộn trực tiếp vừa chỉ sự tiết lộ thông tin; nhấn mạnh collocations phù hợp theo ngữ cảnh.
What does the word 'spilt' mean?
Which sentence uses the word 'spilt' correctly?
Which word is most similar to 'spilt'?
What is the opposite of 'spilt'?
Can you think of a real-life context where something can be spilt?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật