LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spinous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spinous Ý nghĩa của Từ

  • có gai hoặc cấu trúc giống như gai
  • liên quan đến hoặc giống như gai
  • sắc nhọn hoặc nhọn
Illustration for this word

spinous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spinous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈspaɪnəs/
Mỹ /ˈspaɪnəs/
Tiết
spinous

spinous Từ nguyên của Từ

spinous = spin + -ous (đầy). Từ tiếng Latinh 'spinosus' qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật phủ đầy gai, như nhím biển, có khả năng xua đuổi kẻ thù bằng những cái gai nhọn của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spinous là tính từ mô tả một thứ có gai nhọn hoặc các cấu trúc gai. Thường được dùng trong sinh học, giải phẫu học và thực vật học để miêu tả các nhô ra nhọn trên thân cây, lá hoặc bề mặt động vật. Nó nhấn mạnh đặc điểm phòng vệ chứ không phải màu sắc hay kích thước, và đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho các đặc điểm sắc bén của ý tưởng hoặc đối tượng. Từ này mang sắc thái trang trọng, học thuật và ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Lưu ý sự khác biệt với spiny có tông nói chung phổ biến hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng spinous có nghĩa là đầy gai nhọn; dùng trong văn bản khoa học formal; phân biệt với spiny; hình dung các nhô nhọn sắc bén; đừng liên hệ đến màu sắc; xem ngữ cảnh phân loại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spinous và spiny có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh.
  • Spinous chỉ mô tả thực vật.
  • Spinous gắn với màu sắc hoặc độ bóng.
  • Spinous luôn gợi ý sự nguy hiểm.
  • Spinous miêu tả bề mặt trơn láng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, spinous là từ ngữ formal. Người học thường dùng spiny; spinous phù hợp cho miêu tả khoa học hoặc phân loại.

Mẹo Học

  • Học từ gốc spin + ous (toàn những gai).
  • Sử dụng spinous trong mô tả khoa học formal.
  • Hình dung các nhô nhọn và phân biệt với kết cấu bề mặt.
  • Luyện tập với tài liệu hướng dẫn và khóa phân loại.
  • Viết câu mô tả thực vật/động vật có gai.
  • Kiểm tra khi nào nên dùng spinous thay cho spiny.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'spinous'?

A.Smooth
B.Soft
C.Round
D.Sharp
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'spinous' used correctly?

A.The rock felt rough and spinous.
B.Her dress was silky and spinous.
C.He planted a spinous tree in the garden.
D.The painting had vibrant and spinous colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'spinous'?

A.Pointed
B.Dull
C.Edged
D.Blunt
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what context would you find something 'spinous'?

A.Writing a love letter
B.Cooking a meal
C.Cactus in the desert
D.Hiking in the mountains
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where encountering a 'spinous' object would be dangerous?

A.Playing with a puppy
B.Gardening without gloves
C.Swimming in a pool
D.Skiing on a snowy slope

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ