sponsorship - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sponsorship = sponsor + -ship; Latin sponsor (người bảo lãnh) → Pháp cổ sponsor → tiếng Anh sponsorship. Hãy tưởng tượng một nhà tài trợ tự hào cầm một tấm séc lớn trước một đám đông đang cổ vũ tại một sự kiện, tượng trưng cho sự hỗ trợ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy kế hoạch trên bàn, tên nhà tài trợ hiện lên trên màn hình. Tôi cố gắng thở đều và căn chỉnh ngân sách, đặt nó vào vị trí của nó. Cảnh tượng chuyển từ căng thẳng sang nhịp điệu giản dị: trò chuyện, ký kết, cấp vốn, tiến lên. Sự hỗ trợ này như giữ chặt một thứ gì đó, quyết định để sự đồng hành điều hướng sự kiện.
Trong tiếng Việt, sponsorship thường được dịch là tài trợ và là việc một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tiền hoặc tài nguyên cho một sự kiện, tổ chức hoặc người để đổi lại sự nhận diện thương hiệu và lợi ích quảng bá. Ở tiếng Anh, sponsorship là danh từ nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác lâu dài và có thỏa thuận, khác với quyên góp đơn thuần. Có sự khác biệt giữa sponsor và sponsorship; người học thường nhầm lẫn giữa tài trợ và cho đi.
Hãy xem sponsorship như một mối quan hệ kinh doanh có lợi ích hai bên và có thể nhìn thấy được, chứ không chỉ là quyên góp từ thiện. Người học thường nhầm lẫn sponsorship với quyên góp và bỏ qua quyền lợi cũng như nghĩa vụ của sponsor. Lưu ý thời hạn và quyền đặt thương hiệu.
What is the meaning of 'sponsorship'?
In which sentence is 'sponsorship' used correctly?
Which word is a synonym of 'sponsorship'?
In what situation would 'sponsorship' be necessary?
How would you explain 'sponsorship' to a friend?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật