LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spurt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spurt Ý nghĩa của Từ

  • bùng phát đột ngột
  • tăng nhanh
  • cơn hoạt động đột ngột
Illustration for this word

spurt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spurt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɜːt/
Mỹ /spɜrt/
Tiết
spurt

spurt Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: spur + -t. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh Trung cổ spurt, có khả năng từ 'spurtan', có nghĩa là nhảy. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòi nước phun ra mạnh mẽ, tượng trưng cho một sự bùng nổ năng lượng hoặc hoạt động. Điều này kết nối với ý tưởng về sự gia tăng đột ngột trong sức mạnh hoặc nỗ lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spurt là một từ tiếng Anh có thể được dùng như động từ hoặc danh từ. Động từ có nghĩa là bật ra một cách đột ngột, phun ra hoặc lao tới. Danh từ chỉ sự tăng nhanh và ngắn ngủi về năng lượng, hoạt động hoặc mức độ. Ví dụ một spurt năng lượng, một spurt doanh số, hay một đợt hoạt động bất ngờ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng spurt để mô tả một vụ bùng nổ ngắn và đột ngột, không phải sự tăng trưởng lâu dài.
  • Kết hợp với out, into hoặc with (spurt out, a spurt of energy, a spurt of laughter).
  • Đối với sự thay đổi bền vững, hãy dùng surge hay increase.
  • Trong thể thao, spurt thường mô tả một cú tăng tốc ngắn.
  • Khi nói về cảm xúc, spurt ngụ ý một khoảnh khắc rất mạnh mẽ nhưng ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spurt không mô tả sự tăng trưởng lâu dài; nó là một đợt bùng nổ ngắn và đột ngột.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế burst.
  • Có thể bị nhầm với surge khi nói về tăng nhanh đột ngột.
  • Về cảm xúc, spurt ám chỉ một khoảnh khắc mạnh mẽ nhưng ngắn.
  • Không chỉ dùng trong thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng spurt nhấn mạnh sự bùng nổ ngắn và mạnh, không phải sự tăng trưởng từ từ; nhắc các collocazioni phổ biến.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung spurt như một đợt bùng nổ nước hoặc năng lượng xuất hiện đột ngột.
  • Thử với các cụm từ như a spurt of energy và spurt out.
  • So sánh với burst và surge để cảm nhận sự khác nhau.
  • Dùng trong thể thao để mô tả một cú tăng tốc ngắn.
  • Nhấn mạnh tính ngắn hạn của cường độ, không kéo dài.
  • Quá khứ: spurted.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'spurt' mean?

A.To run steadily
B.To slowly dissolve
C.To issue forth suddenly in a stream
D.To gradually decrease
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'spurt'.

A.The athlete had a spurt of speed during the race.
B.She will spurt the details about the project tomorrow.
C.He decided to spurt his coffee before the meeting.
D.The flower started to spurt in the cold weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'spurt'?

A.Flow
B.Pause
C.Hinder
D.Sink
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spurt'?

A.Drip
B.Spread
C.Surge
D.Rush
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might experience a sudden burst of energy or speed?

A.Someone finishing a marathon slowly and steadily.
B.A coach shouting at players during a calm practice.
C.A child runs quickly after a long nap.
D.A storm gradually building up strength in the clouds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ