LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squalid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squalid Ý nghĩa của Từ

  • cực kỳ bẩn thỉu và khó chịu
  • tồi tàn hoặc đáng thương
  • thiếu tiêu chuẩn đạo đức
Illustration for this word

squalid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squalid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskwɒl.ɪd/
Mỹ /ˈskwɑː.lɪd/
Tiết
squalid

squalid Từ nguyên của Từ

(squal- = bẩn + -id = có đặc tính) Nguồn gốc: Latin 'squalidus' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hẻm bẩn thỉu đầy rác, chuột chạy đi, và mùi hôi ám ảnh không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squalid mô tả những nơi cực kỳ bẩn thỉu, khó chịu và xuống cấp, thường gắn với sự nghèo nàn, bỏ mặc và thiếu vệ sinh cơ bản. Nó cũng có thể ám chỉ sự xuống cấp đạo đức hoặc môi trường xã hội. Từ này mang sắc thái mạnh và mang tính phê phán; không dùng cho người trừ khi nói về hoàn cảnh chứ không phải tính cách. Dùng trong báo chí hoặc văn học để gợi lên cảnh ngộ và sự suy đồi xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tông nghệ thuật nặng nề; dùng để mô tả sự bẩn thỉu cực đoan hoặc suy đồi đạo đức.
  • Không nói về tính cách cá nhân mà về hoàn cảnh.
  • Không phải từ đồng nghĩa với 'dirty' trong văn bản trang trọng.
  • Thường gặp trong báo chí và văn chương để gợi lên sự khốn khổ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (phòng, ngõ, điều kiện).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Squalid và dirty có thể dùng thay thế cho nhau ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả sự dơ bẩn vật lý, không phải điều kiện xã hội.
  • Có thể mô tả tính cách của một người.
  • Là tính từ thông dụng trong nói hàng ngày.
  • Mang nghĩa đánh giá đạo đức cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, squalid mang nghĩa mạnh về sự xuống cấp xã hội và bỏ bê, không chỉ bẩn thỉu. Tránh gán nhãn cho tính cách cá nhân mà tập trung vào hoàn cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh squalid với sạch sẽ và bẩn thỉu để cảm nhận cường độ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (phòng, ngõ, tòa nhà).
  • Lưu ý sắc thái đạo đức/không được chăm sóc; tránh mô tả tính cách người.
  • Đọc trích vụ báo chí hoặc văn học để nắm được giọng điệu.
  • Mô tả một nơi bạn biết là squalid chứ không chỉ bận rộn bẩn thỉu.
  • Học từ đồng nghĩa liên quan (đổ nát, xuống cấp, thảm hại).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'squalid'?

A.Happy
B.Cold
C.Fast
D.Dirty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'squalid' used correctly?

A.The squalid room was filled with garbage.
B.He lived in a luxurious mansion.
C.The beautiful garden was well-maintained.
D.She wore a stunning red dress.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'squalid'?

A.Clean
B.Messy
C.Elegant
D.Tidy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'squalid'?

A.Rundown
B.Disheveled
C.Neglected
D.Pristine
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter the term 'squalid'?

A.In a description of a luxury hotel
B.In a restaurant review praising the cleanliness
C.In a news report about a disaster area
D.In a fashion magazine highlighting trendy designs

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ