LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

squandered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

squandered Ý nghĩa của Từ

  • lãng phí cái gì đó một cách thiếu suy nghĩ
  • chi tiêu hoang phí mà không cần quan tâm
  • sử dụng tài nguyên hoặc cơ hội một cách không hiệu quả
Illustration for this word

squandered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

squandered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈskwɒndə/
Mỹ /ˈskwɑndər/
Tiết
quander

squandered Từ nguyên của Từ

squander = squan- (lãng phí) + -der (hình thức động từ); tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ ‘esquander’, có nghĩa là lãng phí hoặc tiêu tán. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ném tiền lên không trung một cách vô tâm, cảm thấy tự do nhưng thực tế là đang lãng phí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Squander có nghĩa là lãng phí một cách liều lĩnh những thứ có giá trị, thường là tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội, mà không xem xét hậu quả. Nó gợi ý thiếu kiềm chế và lên kế hoạch, như thể một nguồn tài nguyên quý giá bị vung phí cho những thú vui ngắn hạn hoặc bị sao lãng. Người ta lãng phí nguồn lực khi mua đồ không cần thiết, trễ hạn, hay bỏ lỡ cơ hội dẫn đến vấn đề có thể tránh được. Trong văn bản trang trọng, thường cảnh báo đừng lãng phí nguồn lực khan hiếm; nói chuyện thông dụng thì có thể nói đã lãng phí tuổi trẻ hoặc cơ hội. Đồng nghĩa: waste, misuse, fritter away; trái nghĩa: bảo tồn, tiết kiệm, đầu tư khôn ngoan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - D描述 việc lãng phí những thứ có giá trị (tiền, thời gian, cơ hội) một cách liều lĩnh.
  • - Không dùng cho lãng phí vô tình; thường dùng với waste hoặc spend theo ngữ cảnh.
  • - Quá khứ: squandered; hiện tại tiếp diễn: squandering.
  • - Cụm từ thông dụng: squander money, squander time, squander opportunities.
  • - Giọng điệu: trang trọng hay thân mật tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn chỉ là tiêu tiền mà không phải lãng phí một cách liều lĩnh
  • Tin rằng có thể squand a người
  • Dùng trong mọi ngữ cảnh thay cho waste
  • Tin rằng lãng phí cơ hội là điều tích cực
  • Sử dụng cho sai lầm nhỏ hằng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sắc thái phóng đại về sự lãng phí tài nguyên quý giá. Người học dễ nhầm lẫn với waste hoặc spend trong mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations chính: squander money, squander time, squander opportunities.
  • Cách chia: squandered, squandering.
  • Phân biệt với waste và spend theo ngữ cảnh phiêu lưu hoặc thiếu cân nhắc.
  • Luyện tập với tình huống thể hiện hối hận.
  • Dùng trong văn bản formal để cảnh báo lãng phí.
  • Gợi ý ghi nhớ: hình dung tài nguyên bị ném đi như cát.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ