squandered - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
squander = squan- (lãng phí) + -der (hình thức động từ); tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ ‘esquander’, có nghĩa là lãng phí hoặc tiêu tán. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ ném tiền lên không trung một cách vô tâm, cảm thấy tự do nhưng thực tế là đang lãng phí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSquander có nghĩa là lãng phí một cách liều lĩnh những thứ có giá trị, thường là tiền bạc, thời gian hoặc cơ hội, mà không xem xét hậu quả. Nó gợi ý thiếu kiềm chế và lên kế hoạch, như thể một nguồn tài nguyên quý giá bị vung phí cho những thú vui ngắn hạn hoặc bị sao lãng. Người ta lãng phí nguồn lực khi mua đồ không cần thiết, trễ hạn, hay bỏ lỡ cơ hội dẫn đến vấn đề có thể tránh được. Trong văn bản trang trọng, thường cảnh báo đừng lãng phí nguồn lực khan hiếm; nói chuyện thông dụng thì có thể nói đã lãng phí tuổi trẻ hoặc cơ hội. Đồng nghĩa: waste, misuse, fritter away; trái nghĩa: bảo tồn, tiết kiệm, đầu tư khôn ngoan.
Tiếng Việt có sắc thái phóng đại về sự lãng phí tài nguyên quý giá. Người học dễ nhầm lẫn với waste hoặc spend trong mọi ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật