LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stability - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stability Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của sự ổn định
  • trạng thái không thay đổi
  • khả năng chống lại sự thay đổi hoặc quấy rối
Illustration for this word

stability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stəˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /stəˈbɪləti/
Tiết
stability

stability Từ nguyên của Từ

Gốc: 'stabil-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'vững chãi, kiên định.' Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một cột trụ mạnh mẽ, vững chắc và không thể di chuyển, hỗ trợ một cấu trúc, tượng trưng cho sự ổn định.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt hai bàn chân vững vàng trên mặt đất và thở sâu. Tôi nắm lấy mép bàn và điều chỉnh nhẹ, move các ngón tay để giữ thăng bằng. Cảm giác căng thẳng xuất hiện ở cơ bắp và tôi cảm thấy mình kiểm soát được nhiều hơn mỗi khi chỉnh lại tư thế. Khi tiến về phía trước, sự ổn định dần trở thành một quyết định âm thầm mà tôi lặp lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ổn định là danh từ mô tả phẩm chất ổn định, không dễ bị dao động hoặc thay đổi. Nó có thể ám chỉ cân bằng vật lý, sự vững chãi của một kết cấu, hoặc khả năng chống chịu với sự xáo trộn. Nó cũng được dùng để nói về khả năng thích nghi và bền bỉ trước biến đổi, ví dụ trong kinh tế, xã hội hay mối quan hệ. Nguồn gốc từ Latinh stabilis, nghĩa là kiên cố; vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Ví dụ: sự ổn định của cầu, sự ổn định chính trị, hoặc sự ổn định cảm xúc của một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sự ổn định không đồng nghĩa với sức mạnh.
  • - Sử dụng ổn định để mô tả trạng thái bền vững.
  • - Phân biệt ổn định cảm xúc và ổn định vật lý.
  • - Các collocations phổ biến: ổn định chính trị, ổn định kinh tế.
  • - Nghĩ về ổn định theo thời gian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ổn định không có nghĩa là bất biến; một điều gì đó có thể ổn định mà vẫn thay đổi.
  • Ổn định áp dụng cho người và hệ thống, không chỉ cho vật thể.
  • Stable và stability dễ bị nhầm lẫn trong sử dụng thực tế.
  • Cho rằng ổn định luôn loại bỏ mọi rủi ro trong tương lai là sai.
  • Ổn định không đồng nghĩa an toàn tuyệt đối ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Vietnamese learners often contrast ổn định with bất biến; English uses stability in broader domains like emotional or economic steadiness. Focus on collocations and time dimension.

Mẹo Học

  • Học các collocations: ổn định chính trị, ổn định kinh tế, ổn định theo thời gian
  • Phân biệt stability (danh từ) và stable (tính từ)
  • Dùng động từ duy trì, đảm bảo, tăng cường stability
  • Ôn tập theo ngữ cảnh: vật lý, kinh tế, cảm xúc
  • Nghe/đọc để nhận biết stability trong văn bản
  • Tạo từ điển mini cho các cụm từ liên quan đến ổn định

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stability'?

A.Chaos
B.Laughter
C.Peace
D.Strength
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'stability' used correctly?

A.His reckless behavior led to stability in the company.
B.The stable government ensured economic stability.
C.The earthquake caused a lot of stability in the city.
D.The thunderstorm brought stability to the region.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'stability'?

A.Insecurity
B.Flexibility
C.Uncertainty
D.Consistency
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stability'?

A.Instability
B.Resilience
C.Certainty
D.Unity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context is 'stability' important?

A.In a romantic relationship
B.In a spontaneous adventure
C.In a financial investment
D.In a messy room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Blackout and Signalling in a Regional Crisis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.10 · 1:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ