LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stapler - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stapler Ý nghĩa của Từ

  • Một dụng cụ ghim giấy bằng ghim kim.
  • Thiết bị đóng ghim kim vào vật liệu để cố định chúng.
  • Theo nghĩa bóng, có thể nói đến người xử lý tài liệu lặp đi lặp lại.
Illustration for this word

stapler Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stapler Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstæp.lə/
Mỹ /ˈstæp.lɚ/
Tiết
stapler

stapler Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: staple + -er. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ staple, xuất phát từ Proto-Germanic *stapil-; không qua Latin hay tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ký ức: tưởng tượng một chiếc máy đóng kim nhỏ màu bạc đang giữ chặt một đống giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ghim bấm là một công cụ cầm tay dùng ghim kim bằng kim loại để ghim ghép các tài liệu lại với nhau. Thông thường trong văn phòng, bạn đặt một tập giấy ở mép và ấn mạnh; ghim sẽ gập lại ở hai cạnh và giữ các trang lại với nhau. Hầu hết các loại ghim bấm xử lý khoảng 5–20 trang, trong khi các mô hình công suất lớn có thể ghim khối dày hơn. Có cả ghim dùng cho vải hoặc gỗ với kích thước lớn hơn. Trong tiếng nói hàng ngày, từ 'ghim bấm' cũng có thể dùng đùa để chỉ một người làm việc cả ngày để ghim tài liệu. Khi dùng, căn chỉnh giấy, tránh ghim quá dày, và kiểm tra ghim có bị lệch hay gãy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chọn kích thước ghim phù hợp với ghim ghép.
  • - Căn chỉnh giấy ngay ngắn trước khi ghim.
  • - Không ghim quá dày một lần.
  • - Nhấn mạnh nhưng đừng quá sức để tránh kẹt.
  • - Khi bị kẹt, mở đầu ghim và gỡ ghim an toàn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả ghim bấm đều có cùng kích thước và có thể ghim được mọi độ dày.
  • Ghim bấm và ghim kim là cùng một dụng cụ.
  • Ghim đã ghim không thể gỡ ra mà không làm rách giấy.
  • Ghim luôn cố định vĩnh viễn.
  • Tất cả vật liệu đều ghim được theo cùng một cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa ghim và ghim kim, hoặc đánh đồng ghim với ghim sắt khác; cần chú ý sự khác biệt giữa danh từ và động từ.

Mẹo Học

  • Liên kết công cụ với hành động để dễ nhớ.
  • Phân biệt ghim và ghim kim; luyện các collocation phổ biến.
  • Ví dụ thực tế: Tôi sẽ ghim các trang này.
  • Học các kết hợp từ thường gặp (kích thước ghim, kẹt).
  • Xem video ngắn về căn chỉnh và ấn mạnh đúng cách.
  • Tạo một đoạn đối thoại văn phòng ngắn với từ mới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stapler'?

A.A device used to fasten sheets of paper together by driving a metal staple through them
B.A machine that prints photographs onto glossy paper
C.A pouch used to hold loose coins and small stationery
D.A small computer used for calculating sums
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'stapler' correctly?

A.He plugged the stapler into the wall to charge it before printing
B.She grabbed the stapler to fasten the printed reports together
C.The stapler carefully read the document and corrected typos
D.Please stapler the pages and leave them on the desk
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'stapler'?

A.hole punch
B.paper fastener
C.calculator
D.ruler
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'stapler'?

A.tape dispenser
B.staple remover
C.printer
D.paperweight
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where you would use this object?

A.Can you give an example of a real-life scenario where you would fasten several printed pages together?
B.Describe a situation where you would need to separate pages from a bound book
C.Can you think of a time when you would need to mail a single folded letter
D.When would you want to laminate a single sheet to protect it

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order in an Airy Restaurant

Restaurant Order

2026.03.26 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ