stark - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stark = 'mạnh' + 'không trang trí'. Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'styrce' và tiếng Anh trung, có nghĩa là 'mạnh mẽ, nghiêm khắc'. Hãy tưởng tượng một phong cảnh núi non khắc nghiệt, với những đỉnh nhọn nhuốm ánh sáng nổi bật trên nền trời xanh trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi kéo màn lên một chút và để ánh sáng buổi sáng tràn vào phòng. Phòng thay đổi trong chốc lát, các mép trông sắc nét hơn và màu sắc bị kéo vào một tương phản mạnh. Tôi thở đều, điều chỉnh mắt và tiếp tục nhìn theo các đường nét cho tới khi cảm giác stark khép lại: rõ ràng, sắc bén, gần như không thể bỏ qua.
Stark là tính từ diễn đạt sự rõ ràng, sắc nét và sự đối lập mạnh mẽ. Một điều gì đó stark có thể rất rõ ràng hoặc đậm nét, như một đường viền stark hay một bức ảnh có tương phản cao. Nó cũng mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách nghiêm nghị, tối giản hoặc không trang trí, ví dụ một cảnh báo stark hay một thực tế stark, nơi sự khác biệt nổi bật và gây ấn tượng. Trong tiếng Việt, người học thường gặp khó ở việc chọn từ cho mức độ mạnh mẽ và nghiêm nghị phù hợp với ngữ cảnh mà không làm câu nghe quá cứng nhắc. Nguồn gốc từ strong và without embellishment, từ tiếng Anh cổ.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Anh
What is the meaning of the word 'stark'?
In which of the following sentences is 'stark' used correctly?
Choose the synonym of 'stark':
Choose the antonym of 'stark':
In what context would you describe a desert landscape as 'stark'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật