stigma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stigma = dấu/biểu tượng + -ma (hậu tố danh từ). Nguồn gốc: Hy Lạp → La tinh → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người có hình xăm đánh dấu sự xấu hổ mà họ mang theo để nhớ về những sai lầm trong quá khứ, đại diện cho sự kỳ thị xã hội.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStigma là một nhãn xã hội mạnh mẽ gắn lên một người hoặc nhóm người vì một đặc điểm hoặc tình trạng nào đó, khiến họ bị đối xử bất công hoặc bị coi thường. Nó ảnh hưởng đến thái độ của cộng đồng, cơ hội và hành vi tới cả những người bị gán nhãn. Các cụm từ như stigma liên quan tới bệnh tâm thần hoặc stigmatization rất phổ biến trong ngôn ngữ học thuật và truyền thông. Hiểu điều này giúp nói tiếng Anh tự tin hơn.
Trong tiếng Việt, stigma được hiểu như một nhãn xã hội ảnh hưởng đến cơ hội và thái độ. Người học hay nhầm lẫn giữa stigma và sự xấu hổ cá nhân, bỏ sót các cụm từ như stigma liên quan tới hay stigmatization trong bối cảnh xã hội.
What is the meaning of the word 'stigma'?
In which sentence is the word 'stigma' used correctly?
Which word is a synonym of 'stigma'?
Which word is an opposite of 'stigma'?
In what real-life situation might you encounter the concept of 'stigma'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật