LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stilted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stilted Ý nghĩa của Từ

  • giả tạo; không tự nhiên
  • cứng nhắc
  • cao
Illustration for this word

stilted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stilted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪltɪd/
Mỹ /ˈstɪltɪd/
Tiết
stilted

stilted Từ nguyên của Từ

(a) stilt (từ tiếng Hà Lan trung cổ 'stelt') + -ed; (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'stilted', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ; (c) Hãy tưởng tượng một bữa tối trang trọng nơi mọi người nói chuyện lúng túng, giống như họ đang đứng trên cọc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người Việt, stilted là ngôn ngữ cứng nhắc, quá trang trọng; lỗi phổ biến là cho rằng trang trọng luôn hợp lý, dẫn đến câu nói thiếu tự nhiên trong giao tiếp. Người học nên phân biệt giữa mức độ lịch sự phù hợp và giọng điệu gò bó.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Rõ ràng. Sử dụng động từ ở thể chủ động. Loại bỏ từ filler. Dùng động từ cụ thể. Đọc to để kiểm tra nhịp điệu. Điều chỉnh giọng tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn stilted với phong cách quá formal
  • Tin rằng câu ngắn luôn tự nhiên
  • Cho rằng chỉ cần giọng điệu là được
  • Suy nghĩ chỉ từ vựng là đủ
  • Cho rằng chỉ áp dụng với văn bản cổ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stilted thường được hiểu là ngôn ngữ quá cứng nhắc, quá formal. Sai lầm phổ biến là nghĩ rằng sự trang trọng luôn nghe hay; thật ra tự nhiên đến từ nhịp điệu và động từ chủ động.

Mẹo Học

  • Nghe các cuộc hội thoại tự nhiên
  • Thay thế tính từ bằng động từ cụ thể
  • Sử dụng động từ ở thể chủ động
  • Đọc to để kiểm tra nhịp điệu
  • Chỉnh sửa cho ngắn gọn
  • Tránh câu dài và từ ngữ phức tạp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stilted' mean?

A.Smooth and natural
B.Simple and easy
C.Forced and unnatural
D.Casual and relaxed
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'stilted' correctly?

A.Her speech was so stilted that I fell asleep.
B.He made a stilted move to get closer to the ball.
C.The stilted weather encouraged us to go outside.
D.She gave a stilted performance that lacked emotion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stilted'?

A.Natural
B.Awkward
C.Fluent
D.Spontaneous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stilted'?

A.Fluid
B.Rigid
C.Awkward
D.Tense
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where the term 'stilted' might apply?

A.The conversation between them felt forced and lacked flow.
B.They shared stories and laughed together at the café.
C.The actor delivered her lines with great passion and ease.
D.The group had fun at the park playing games.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ