LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stodgy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stodgy Ý nghĩa của Từ

  • buồn tẻ và thiếu cảm hứng
  • nặng nề và không hấp dẫn
  • chậm thay đổi hoặc thích nghi
Illustration for this word

stodgy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stodgy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɒdʒi/
Mỹ /ˈstɑːdʒi/
Tiết
stodgy

stodgy Từ nguyên của Từ

stodgy = Studge (bột mì đặc) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Hà Lan cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một loại bột đặc, nặng nề và cứng, như cháo dính vào thìa của bạn, gợi nhớ đến sự nặng nề của 'stodgy.'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stodgy là tính từ mô tả điều gì đó thô và thiếu cảm hứng, hoặc một cái gì đó nặng nề và khó nuốt, khiến người ta cảm thấy chậm chạp. Nó có thể áp dụng cho món ăn đặc và nhiều tinh bột, hoặc cho người, ý tưởng hoặc tổ chức khó thay đổi. Giọng điệu thường mang tính phê bình nhẹ, đôi khi pha chút hoài cổ về truyền thống. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Hà Lan Trung rồi vào tiếng Anh hiện đại, gợi hình ảnh một hỗn hợp đặc và cứng nhắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stodgy để mô tả điều gì đó nhàm chán, nặng nề hoặc khó thay đổi.
  • Có thể áp dụng cho thức ăn, người, ý tưởng hoặc tổ chức.
  • Thường đi kèm với các tính từ như cổ hủ, bảo thủ.
  • Không dùng cho mọi thứ; phân biệt với từ như dull hay tedious.
  • Phát âm rõ STOD-gy; giọng điệu mang tính phê bình nhẹ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stodgy không chỉ dùng cho thực phẩm; nó cũng có thể mô tả người hoặc ý tưởng bảo thủ.
  • Nó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhàm chán một cách tuyệt đối.
  • Đừng chỉ dùng khi nói về sự chậm chạp hữu ý; ý nghĩa có thể là bảo thủ.
  • Đôi khi có sắc thái phê bình nhẹ hoặc hoài cổ.
  • Khác với boring, có sắc thái nhắc nhớ sự kháng cự thay đổi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu stodgy như sự nặng nề và khó thay đổi, áp dụng cho thức ăn, ý tưởng hoặc tổ chức bảo thủ.

Mẹo Học

  • Chú ý stodgy mô tả thức ăn, người hay ý tưởng để chọn ngữ nghĩa phù hợp.
  • Kết hợp với từ như cổ điển, bảo thủ để nhấn mạnh sắc thái.
  • So sánh với boring, dull hoặc tedious để dùng đúng từ đồng nghĩa.
  • Thực hành với các collocations như stodgy meal hay stodgy bureaucracy.
  • Luyện phát âm và nhấn âm phù hợp theo biến thể ngôn ngữ.
  • Đọc các bài phê bình để nhận biết giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stodgy'?

A.Unhappy
B.Dull and uninspired
C.Energetic
D.Fragile
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stodgy' used correctly?

A.She was thrilled with the stodgy news.
B.His stodgy behavior made the party dull.
C.The colorful painting was very stodgy.
D.He ate a stodgy cake at the bakery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stodgy'?

A.Exciting
B.Tedious
C.Vibrant
D.Daring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stodgy'?

A.Boring
B.Dull
C.Lively
D.Uninspired
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a 'stodgy' meal at a fancy restaurant?

A.Delicious and exciting
B.Fresh and colorful
C.Dull and heavy
D.Spicy and flavorful

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Phone Call about a Fruit and Bread

Simple Phone Call

2026.04.13 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ