stodgy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stodgy = Studge (bột mì đặc) + -y (hậu tố tính từ). Nguồn gốc: Tiếng Anh cổ → Tiếng Hà Lan cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một loại bột đặc, nặng nề và cứng, như cháo dính vào thìa của bạn, gợi nhớ đến sự nặng nề của 'stodgy.'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStodgy là tính từ mô tả điều gì đó thô và thiếu cảm hứng, hoặc một cái gì đó nặng nề và khó nuốt, khiến người ta cảm thấy chậm chạp. Nó có thể áp dụng cho món ăn đặc và nhiều tinh bột, hoặc cho người, ý tưởng hoặc tổ chức khó thay đổi. Giọng điệu thường mang tính phê bình nhẹ, đôi khi pha chút hoài cổ về truyền thống. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, qua tiếng Hà Lan Trung rồi vào tiếng Anh hiện đại, gợi hình ảnh một hỗn hợp đặc và cứng nhắc.
Người Việt thường hiểu stodgy như sự nặng nề và khó thay đổi, áp dụng cho thức ăn, ý tưởng hoặc tổ chức bảo thủ.
What is the meaning of 'stodgy'?
In which sentence is 'stodgy' used correctly?
Which word is a synonym of 'stodgy'?
What is the opposite of 'stodgy'?
How would you describe a 'stodgy' meal at a fancy restaurant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật