LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stouthearted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stouthearted Ý nghĩa của Từ

  • dũng cảm và kiên quyết
  • có lòng dũng cảm và quyết tâm
  • cho thấy trái tim hoặc tinh thần mạnh mẽ
Illustration for this word

stouthearted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stouthearted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstaʊtˌhɑːtɪd/
Mỹ /ˈstaʊtˌhɑrtɪd/
Tiết
stouthearted

stouthearted Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: stout (dũng cảm) + hearted (có trái tim). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'estout' (nghĩa là dũng cảm) → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đứng trước một con rồng; trái tim dũng cảm của anh ta cho anh ta can đảm để chiến đấu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stouthearted có nghĩa là dũng cảm và kiên định, cho thấy ý chí kiên cường và tinh thần mạnh mẽ trước nguy hiểm hoặc nghịch cảnh. Nó nhấn mạnh lòng dũng cảm nội tâm, sức chịu đựng đạo đức và ý chí kiên định hơn là sự dũng cảm bề ngoài. Trong tiếng Việt ngày nay, từ này nghe có phần cổ điển hoặc văn chương, thường gặp trong tiểu thuyết lịch sử hoặc diễn thuyết, nhưng cũng có thể mô tả sự kiên định khi đối mặt với thách thức hàng ngày. Người stouthearted thể hiện sự can đảm bền bỉ, chứ không phải nông nổi hoặc nhát gan. Từ đồng nghĩa: dũng cảm, kiên định, gan dạ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng stouthearted mang tính chất trang trọng hoặc văn chương; dùng trong ngữ cảnh mô tả hoặc kể chuyện.
  • Kết hợp với danh từ như lãnh đạo, anh hùng hoặc chiến binh để nhấn mạnh ý chí bên trong.
  • Không tập trung vào thân hình; tập trung vào trái tim và quyết tâm.
  • Dùng từ đồng nghĩa như kiên định, dũng cảm, gan dạ để điều chỉnh nhịp điệu.
  • Luyện tập với văn bản lịch sử hoặc hư cấu có phong cách phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ nó mô tả sức mạnh cơ thể thay vì lòng dũng cảm nội tâm.
  • Nhầm lẫn với dũng cảm khoe khoan.
  • Có thể hiểu nhầm là dũng cảm hấp tấp.
  • nghe có vẻ formal hoặc văn chương, không phải ngôn ngữ thường ngày.
  • Cho rằng nó phổ biến hiện nay; thực tế là thuật ngữ mang tính văn chương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: stouthearted nghe có vẻ trang trọng hoặc văn chương; dùng trong văn bản kể chuyện hoặc mô tả. Phân biệt với sự gan dạ bề ngoài hoặc liều lĩnh; luyện tập với từ đồng nghĩa như kiên định, dũng cảm.

Mẹo Học

  • Giữ nó ở ngữ cảnh văn chương hoặc lịch sử.
  • Kết hợp với danh từ như lãnh đạo, anh hùng hoặc chiến binh để nhấn mạnh ý chí bên trong.
  • So sánh với dũng cảm thiếu kiên nhẫn hoặc nông nổi trong ví dụ.
  • Sử dụng các cụm như nghị lực stouthearted hoặc lòng dũng cảm stouthearted.
  • Luyện tập viết lại một cảnh để nhấn mạnh quyết tâm nội tâm.
  • Ghi nhớ một vài câu trích dẫn ngắn để ghi nhớ sắc thái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stouthearted'?

A.Brave and courageous
B.Afraid and timid
C.Weak and fragile
D.Calm and collected
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stouthearted' correctly?

A.She was stouthearted in the face of danger and never backed down.
B.The stouthearted soldier ran away from the battle.
C.He felt stouthearted when he saw the scary movie.
D.The stouthearted kitten scared away the dog.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stouthearted'?

A.Valiant
B.Timid
C.Nervous
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stouthearted'?

A.Daring
B.Bold
C.Cowardly
D.Fearless
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be described as stouthearted?

A.A firefighter who enters a burning building to save lives.
B.Someone who backs down from a challenge at work.
C.An individual who always seeks safety and avoids risk-taking.
D.A person who jumps off a cliff into the water on a dare.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ