LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strew Ý nghĩa của Từ

  • rắc hoặc trải rải đồ vật lên bề mặt
  • ném hoặc đặt thứ gì đó một cách lộn xộn
  • khuếch tán hoặc lan rộng; ví dụ, rắc hoa trên một con đường
Illustration for this word

strew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /struː/
Mỹ /struː/
Tiết
strew

strew Từ nguyên của Từ

Phân rã từ gốc: strew (từ tiếng Anh cổ 'streowan') có nghĩa là 'rắc'. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ném một nắm cánh hoa xuống đất, quan sát chúng rải rác theo mọi hướng, tạo nên một cảnh tượng đẹp đẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strew có nghĩa là rải hoặc rải rác các vật lên bề mặt, hoặc ném thứ gì đó một cách bừa bộn; cũng có thể chỉ sự lan rộng, như rải hoa lên một lộ trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy tưởng tượng phân bố trên bề mặt chứ không phải sắp xếp chính xác.
  • So sánh với scatter để nhận ra sự khác biệt về sắc thái.
  • Dùng với các vật thể hữu hình như cánh hoa, giấy, lá.
  • Dùng cho ngữ cảnh trang trí hoặc lễ nghi.
  • Strew mang nghĩa phân bố lỏng, mang tính tự nhiên.
  • Tự viết câu ví dụ để củng cố.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Strew không hoàn toàn giống scatter trong sử dụng hàng ngày; nó mang sắc thái trang trí hoặc văn học.
  • Quá khứ là strewed; strewn là quá khứ phân từ.
  • Thường dùng cho việc rải trên bề mặt hoặc dọc theo một đường, không phải sự phân tán rộng.
  • Có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ nhưng ít gặp cho ý tưởng hoặc tin đồn.
  • Ngữ điệu mang tính văn học hoặc trang trọng, không phải thô sơ thực tế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Strew mang tính văn học/nghi lễ; người Việt học tiếng Anh thường dùng scatter trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cánh hoa rải trên một bề mặt để ghi nhớ ý nghĩa trang trí.
  • So sánh strew với scatter để nhận biết sự khác biệt về ngữ điệu.
  • Luyện tập với các vật thể hữu hình như cánh hoa, giấy, lá trên bề mặt.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trí hoặc nghi lễ.
  • Viết vài câu mô tả cảnh có dùng strew.
  • Ghi nhớ bằng cách tự viết ví dụ của riêng bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'strew'?

A.To jump
B.To cook
C.To sleep
D.To scatter
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'strew' used correctly?

A.She strewed down the street.
B.He built a house with strewed bricks.
C.The wind strew leaves across the yard.
D.They strewed a delicious meal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'strew'?

A.Gather
B.Distribute
C.Collect
D.Combine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'strew'?

A.Gather
B.Stack
C.Cluster
D.Heap
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see the word 'strew'?

A.Cooking a meal
B.Building a house
C.Gardening and planting seeds
D.Flying a kite

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ