LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và cách sử dụng cấu trúc

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

structural Ý nghĩa của Từ

  • theo cách liên quan đến cấu trúc
  • chỉ sự tổ chức hoặc sắp xếp các phần
  • liên quan đến sự sắp xếp có hệ thống của các thành phần
Illustration for this word

structural Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

structural Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrʌk.tʃə.rəl/
Mỹ /ˈstrʌk.tʃɚ.əl/
Tiết
structural

structural Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: 'struct-' (xây dựng) + '-ural' (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'structura' → tiếng Pháp cổ 'structure' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kiến trúc sư đang phác thảo bản vẽ của một tòa nhà với các yếu tố được tổ chức cẩn thận, thể hiện tầm quan trọng của cấu trúc trong cả hình thức vật lý và trừu tượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay đẩy bảng gỗ vào đúng chỗ, cảm nhận từng mảnh di chuyển trong khe hở. Tôi giữ chắc, điều chỉnh cho khớp và cảm nhận lực structural đang hình thành. Khi đặt từng miếng vào, căn phòng trở nên gọn gàng hơn và tôi nhận ra cách cấu trúc này chịu đựng được trong sử dụng hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Structure trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: cách các phần sắp xếp để tạo thành một tổng thể, cấu trúc của một tòa nhà hoặc vật thể, và cách tổ chức của các yếu tố phức tạp. Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn structure với construction hoặc với khái niệm bố cục trừu tượng. Khi dạy, hãy phân biệt giữa cấu trúc câu (ngữ pháp) và cấu trúc của một công trình và cấu trúc tổ chức của một công ty. Cung cấp ví dụ đa dạng giúp nắm được sắc thái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Structure có thể nói về hình thức vật lý và tổ chức trừu tượng. 2. Phân biệt cấu trúc câu và cấu trúc của một công trình. 3. Kết hợp structure với từ như hệ thống, khuôn khổ, thang cấp khi nói về tổ chức. 4. Không xem structure như đồng nghĩa với construction. 5. Trong cụm từ như cấu trúc của xã hội, hãy xác định bạn muốn nói đến sự sắp xếp, hệ thống hay tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Structure chỉ dùng cho tòa nhà
  • Structure bằng với construction
  • Cấu trúc chỉ là trật tự, không phải chức năng
  • Cấu trúc câu khác với trật tự từ
  • Cấu trúc xã hội chỉ là cấu trúc vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt hay nhầm lẫn giữa cấu trúc câu và cấu trúc của một công trình, hay nghĩ cấu trúc chỉ là hình thức bên ngoài. Cần luyện phân biệt chức năng ngữ pháp và chức năng tổ chức.

Mẹo Học

  • Luyện phân biệt cấu trúc về mặt vật lý và tổ chức
  • Học các cụm từ cố định với structure
  • So sánh cấu trúc câu và cấu trúc của một công trình
  • Chú ý cấu trúc đếm được và không đếm được
  • Kết hợp cấu trúc với thuật ngữ như kiến trúc, thiết kế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'structural'?

A.Pain
B.Shape
C.Quick
D.Bright
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'structural' used correctly?

A.She laughed at the structural joke.
B.The structural damage was severe.
C.He painted the wall yellow.
D.They played outside all day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'structural'?

A.Weak
B.Solid
C.Hollow
D.Plain
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'structural'?

A.Stable
B.Random
C.Flexible
D.Organized
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'structural'?

A.Cooking a meal
B.Reading a book
C.Playing a sport
D.Building a bridge

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Project

Urban Development

2025.11.15 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Builder's Blueprint: Inspired by Islamic Architecture

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ