stub - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
a) Phân tích gốc: không có tiền tố/ hậu tố; gốc từ stub. b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ stubb, từ gốc Germanic cổ. c) Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một cây gỗ bị cắt và còn một đoạn gỗ ngắn lù lù trên mặt đất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQstub là danh từ dùng để chỉ một mẩu gỗ ngắn còn lại sau khi cắt, như một cây gốc hay phần dư, hoặc một phần còn thiếu, như đầu điếu thuốc hay sụn sổ lương. Trong tin học, stub là một hàm giữ chỗ hoặc triển khai tối thiểu dùng để thay thế tạm thời cho một hàm hoặc mô-đun thực sự khi đang phát triển. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ stubb có nghĩa là gốc cây, có liên quan đến stob trong tiếng Hà Lan và Stumpf trong tiếng Đức. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người làm vườn đang cắt tỉa cây và thấy một khối gỗ ngắn lòi lên trên mặt đất.
Người Việt thường nghĩ stub liên quan đến gỗ còn lại và bỏ qua ý nghĩa làm dấu trong CNTT hoặc nhầm lẫn với từ khác.
What does the word 'stub' mean?
Which sentence uses 'stub' correctly?
Which word is most similar to 'stub'?
What is the opposite of 'stub'?
Can you give an example of a real-life scenario where 'stub' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật