LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stub - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stub Ý nghĩa của Từ

  • một đoạn gỗ ngắn còn lại sau khi bị cắt
  • mẩu còn lại hoặc phần chưa hoàn chỉnh, như stub của một điếu thuốc hoặc séc
  • một vị trí giữ chỗ hoặc triển khai tạm thời trong CNTT, như hàm stub
Illustration for this word

stub Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stub Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stʌb/
Mỹ /stʌb/
Tiết
stub

stub Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: không có tiền tố/ hậu tố; gốc từ stub. b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ stubb, từ gốc Germanic cổ. c) Hình ảnh nhớ: tưởng tượng một cây gỗ bị cắt và còn một đoạn gỗ ngắn lù lù trên mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

stub là danh từ dùng để chỉ một mẩu gỗ ngắn còn lại sau khi cắt, như một cây gốc hay phần dư, hoặc một phần còn thiếu, như đầu điếu thuốc hay sụn sổ lương. Trong tin học, stub là một hàm giữ chỗ hoặc triển khai tối thiểu dùng để thay thế tạm thời cho một hàm hoặc mô-đun thực sự khi đang phát triển. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ stubb có nghĩa là gốc cây, có liên quan đến stob trong tiếng Hà Lan và Stumpf trong tiếng Đức. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người làm vườn đang cắt tỉa cây và thấy một khối gỗ ngắn lòi lên trên mặt đất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Stub không phải sản phẩm cuối cùng; hãy coi nó như nền tảng tạm thời.
  • Phân biệt giữa khúc gỗ và stub của phần mềm.
  • Trong CNTT, stub có thể triển khai hành vi tối thiểu hoặc chỉ mô phỏng giao diện.
  • Đừng nhầm lẫn giữa gốc cây (stump) và stub phần mềm.
  • Ngữ cảnh sẽ cho biết stub là một dấu chấm giữa hay một phần triển khai đơn giản.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stub không chỉ là một khúc gỗ; nó cũng có thể là một trình đánh dấu tạm thời trong phần mềm.
  • Stub và stump không phải lúc nào cũng là hai khái niệm giống nhau.
  • Không phải mọi stub đều triển khai hành vi đầy đủ; nhiều cái là tối giản có chủ ý.
  • Stub không nhất thiết có nghĩa là một thứ bị hỏng hoặc incomplete.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, stub có thể chỉ dữ liệu như phiếu trả lương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nghĩ stub liên quan đến gỗ còn lại và bỏ qua ý nghĩa làm dấu trong CNTT hoặc nhầm lẫn với từ khác.

Mẹo Học

  • So sánh stump và stub để củng cố khác biệt về ý nghĩa và ngữ cảnh.
  • Luyện nhận diện stub trong các bình luận xem xét mã nguồn.
  • Tạo liên kết ghi nhớ giữa mẩu gỗ và placeholder phần mềm.
  • Đọc aloud tài liệu kỹ thuật để nhận diện cách dùng stub.
  • Thực hành với dự án nhỏ có stub để mô phỏng giao diện.
  • Ôn lại nguồn gốc từ stubb để nhớ stub cũng từng có nghĩa là tung cúi.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stub' mean?

A.A large tree
B.A piece of something remaining after the main part has been removed
C.A kind of fabric
D.A complex machine
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stub' correctly?

A.He decided to stub his toe on the door.
B.She kept the ticket stub from the concert.
C.They stubbed their way through the project.
D.The dog likes to stub on the couch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stub'?

A.remnant
B.complete
C.entire
D.duplicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stub'?

A.fracture
B.whole
C.smaller
D.broken
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'stub' is used?

A.The pencil was too short to write with, just a small piece remained.
B.She threw away the item she found in the yard.
C.After the concert, he realized he had lost his ticket.
D.He had to search for the charger on the desk.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ