stuffy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'stuff' + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'estofe' (nhồi) → tiếng Anh 'stuff', được sử dụng để ngụ ý bị lấp đầy hoặc chặn lại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng chật cứng đầy gối, khiến việc thở trở nên khó khăn và làm mờ mọi sự phấn khích.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStuffy mô tả một vật bị nghẹt, ngột ngạt hoặc thiếu không khí trong lành. Nó có thể dùng cho mũi bị tắc, phòng ngột ngạt hoặc bầu không khí nhàm chán. Từ này chứa ý nghĩa bị lấp đầy hoặc bị chặn lại, gây khó chịu hoặc thiếu sự thoải mái. Các cụm từ phổ biến gồm mũi tắc, căn phòng ngột ngạt, thái độ cứng nhắc. Khi học, phân biệt giữa ngữ cảnh vật lý và ngữ cảnh không khí để tránh hiểu nhầm với các từ đồng nghĩa như congested hay dull.
Đối với người Việt, nhớ rằng stuffy có thể ám chỉ sự nghẹt mũi hoặc bầu không khí ngột ngạt, không chỉ là nhàm chán.
What does the word 'stuffy' mean?
Choose the correct usage of the word 'stuffy' in a sentence.
Which of the following words is most similar to 'stuffy'?
What is the opposite of 'stuffy'?
Can you think of a real-life context where the word 'stuffy' applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật