subsidy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
subsidy = sub- (dưới) + sidere (ngồi) nghĩa là 'ngồi dưới' + Xuất phát từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi dưới một cái cây, nhận những trái cây được cung cấp miễn phí để hỗ trợ họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi xoay người hơi trên ghế, đưa tay ra đặt lên bàn và nhìn màn hình sáng lên. Một trợ cấp đến như một luồng nhẹ, các con số thay đổi, chi phí giảm bớt một chút. Tôi điều chỉnh kế hoạch, nhấc vai và tiếp tục tiến lên, cảm nhận áp lực giảm dần. Từ trợ cấp bắt đầu ngấm vào tâm trí như một sự nâng đỡ bền vững.
Một sự trợ cấp là một khoản hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp nhằm đạt được mục tiêu công, như ổn định giá, hỗ trợ người sản xuất hoặc giúp người tiêu dùng trang trải hàng hóa và dịch vụ thiết yếu. Sự trợ cấp có thể ở dạng thanh toán tiền mặt, tín dụng thuế, hoặc hỗ trợ giá làm giảm chi phí cho người sản xuất hoặc người tiêu dùng. Các cuộc tranh luận về trợ cấp thường nảy sinh vì chúng có thể làm méo thị trường, khuyến khích hiệu quả kém hoặc ưu tiên cho một số nhóm nhất định. Khi dùng subsidy, nó thường là danh từ đếm được, ví dụ một chương trình trợ cấp, tỷ lệ trợ cấp hoặc hỗ trợSubsidy cho các lĩnh vực như năng lượng, nông nghiệp hoặc giao thông.
Người Việt thường xem subsidy như công cụ chính sách lâu dài; nhấn mạnh khác biệt với trợ cấp một lần.
What is the meaning of the word 'subsidy'?
In which of the following sentences is 'subsidy' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'subsidy'?
What is the opposite of 'subsidy'?
How is the concept of 'subsidy' commonly applied in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật