suck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suck = hút (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sūcan' có nghĩa là 'hút vào'. Hãy tưởng tượng một em bé đang hút sữa từ mẹ, thể hiện bản chất của việc nuôi dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi move ống hút lên môi, nắm chặt và hít thở từ từ để hút một ngụm. Nước từ từ lên, lưỡi và môi phối hợp để kiểm soát sự hình thành chân không. Nếu đồ uống không ra hoặc ống hút bị tắc, tôi đổi grip và tiếp tục, giữ nhịp cho đến khi nước chảy ra. Về sau, khi ai đó nói sucks về điều gì đó không tốt, tôi nhận ra cảm giác đó.
Suck là một động từ đa nghĩa với nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen là rút chất lỏng vào miệng bằng cách tạo chân không, như bé bú sữa hoặc người hút bằng ống hút. Nghĩa bóng có thể diễn tả làm việc yếu kém hoặc tệ ở một việc gì đó, ví dụ 'suck at math' hoặc 'this movie sucks' trong văn nói. Nó còn xuất hiện trong cụm từ 'suck up' (nịnh bợ) và dạng hiện tại tiếp diễn 'sucking'. Từ này mang sắc thái thân mật hoặc thô tục ở một số ngữ cảnh, nên thay bằng từ ngữ trang trọng hơn khi viết chuyên nghiệp. Chú ý khác biệt vùng miền khi học từ vựng.
Đối với người Việt học, cần phân biệt giữa nghĩa đen và đánh giá xã giao; nhiều người học dùng sai sắc thái tiêu cực trong văn viết trang trọng.
What is the meaning of the word 'suck'?
In which sentence is the word 'suck' used correctly?
Choose the synonym for 'suck':
What is the opposite of 'suck'?
In what real-life context would you use the word 'suck'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật