LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suck - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suck Ý nghĩa của Từ

  • hút nước bằng miệng
  • thất bại trong một cái gì đó
  • kém hoặc khó chịu
Illustration for this word

suck Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suck Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌk/
Mỹ /sʌk/
Tiết
suck

suck Từ nguyên của Từ

suck = hút (gốc). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sūcan' có nghĩa là 'hút vào'. Hãy tưởng tượng một em bé đang hút sữa từ mẹ, thể hiện bản chất của việc nuôi dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi move ống hút lên môi, nắm chặt và hít thở từ từ để hút một ngụm. Nước từ từ lên, lưỡi và môi phối hợp để kiểm soát sự hình thành chân không. Nếu đồ uống không ra hoặc ống hút bị tắc, tôi đổi grip và tiếp tục, giữ nhịp cho đến khi nước chảy ra. Về sau, khi ai đó nói sucks về điều gì đó không tốt, tôi nhận ra cảm giác đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suck là một động từ đa nghĩa với nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen là rút chất lỏng vào miệng bằng cách tạo chân không, như bé bú sữa hoặc người hút bằng ống hút. Nghĩa bóng có thể diễn tả làm việc yếu kém hoặc tệ ở một việc gì đó, ví dụ 'suck at math' hoặc 'this movie sucks' trong văn nói. Nó còn xuất hiện trong cụm từ 'suck up' (nịnh bợ) và dạng hiện tại tiếp diễn 'sucking'. Từ này mang sắc thái thân mật hoặc thô tục ở một số ngữ cảnh, nên thay bằng từ ngữ trang trọng hơn khi viết chuyên nghiệp. Chú ý khác biệt vùng miền khi học từ vựng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Suck được dùng ở nghĩa đen là hút chất lỏng; nêu rõ đối tượng.
  • • Dùng 'suck at' để diễn tả trình độ kém ở một việc, không phải là đặc tính cố hữu.
  • • 'this movie sucks' là cách nói informal và thẳng thắn; trong văn viết trang trọng hãy dùng từ ngắn gọn khác.
  • • 'suck up' có nghĩa khác (nịnh).
  • • Trong văn bản formal, dùng các từ thay thế trung tính như 'draw' hoặc 'be poor at'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể dùng nghĩa đen (hút chất lỏng) hoặc nghĩa bóng (thất bại, tệ).
  • suck up có ý nghĩa khác (nịnh bợ) so với suck.
  • Không phải lúc nào cũng mang sắc thái tiêu cực; tùy ngữ cảnh.
  • Ở ngôi tercera số ít là 'sucks', không phải 'suck'.
  • Lưu ý khác biệt vùng miền và mức độ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, cần phân biệt giữa nghĩa đen và đánh giá xã giao; nhiều người học dùng sai sắc thái tiêu cực trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với ví dụ cụ thể cho cả hai nghĩa.
  • Chú ý ngữ điệu để phân biệt trung lập, thân mật.
  • Học các collocations thông dụng (suck up, suck at).
  • Tự viết câu và nhận phản hồi.
  • Ghi âm và nghe lại để điều chỉnh phát âm.
  • Đọc và nghe ví dụ của người bản địa để dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suck'?

A.To push with the hand
B.To pull with the mouth
C.To kick with the foot
D.To carry with the back
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'suck' used correctly?

A.The vacuum cleaner blows instead of sucks.
B.He sucks the ball into the goal.
C.She sucks at painting.
D.Sucking is an effective way to lift heavy things.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'suck':

A.Blow
B.Spit
C.Exhale
D.Inhale
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suck'?

A.Eat
B.Hug
C.Blow
D.Swim
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'suck'?

A.Talking about a sunny day
B.Describing a delicious meal
C.Complaining about a job
D.Discussing a new book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ