LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suction Ý nghĩa của Từ

  • hành động hút cái gì đấy
  • lực kéo mọi thứ về trung tâm
  • một phương pháp để loại bỏ chất lỏng hoặc khí
Illustration for this word

suction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌkʃən/
Mỹ /ˈsʌkʃən/
Tiết
suction

suction Từ nguyên của Từ

Từ 'suction' có nguồn gốc từ Latin 'suctio', bao gồm 'suct-' (từ 'sucere', có nghĩa là hút) + hậu tố '-ion' mà chỉ hành động. Ban đầu từ Latin qua tiếng Pháp cổ và sau đó sang tiếng Anh; hãy tưởng tượng một chiếc ống hút đang hút một thức uống ngon, nắm bắt được bản chất của 'suction' ở cốt lõi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Suction là danh từ chỉ hành động hút vào bên trong hoặc lực kéo mọi vật về phía trung tâm. Nó cũng mô tả phương pháp loại bỏ chất lỏng hoặc khí bằng cách tạo ra chân không, như trong ống hút, bơm hoặc máy hút bụi. Trong y học, suction được dùng để loại bỏ tiết dịch hoặc chất lỏng từ vết thương hoặc đường thở. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh suctio, đi qua tiếng Pháp trước khi đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm gần như 'súk-shən' nhấn âm ở âm tiết đầu. Danh từ suction có thể chỉ hành động hút vào và lực hút. Đôi khi từ này được dùng cho phương pháp loại bỏ chất lỏng hoặc khí bằng chân không. Thông dụng trong y khoa và công nghiệp; lưu ý khác biệt với động từ 'hút'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Suction chỉ đề cập đến máy hút bụi.
  • Suction chỉ là danh từ, không chỉ định thiết bị.
  • Suction và 'to suck' dễ bị nhầm lẫn.
  • Suction và suction cup là cùng một thứ.
  • Suction luôn có ý nghĩa lực hút mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng hút hoặc hút chân không; người học hay nhầm lẫn giữa từ gốc và cách dùng chuyên môn với từ thông thường.

Mẹo Học

  • Phát âm: SUK-shən, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Hai nghĩa: hành động hút và thiết bị tạo hút.
  • Khác với động từ 'to suck'.
  • Cụm từ phổ biến: suction cup, thiết bị hút, mức độ hút.
  • Trong y tế, nêu rõ đối tượng hút và thiết bị.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'suction'?

A.A strong wind
B.The act of pulling something in with force
C.A type of celebration
D.The sound made by a drum
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'suction' correctly?

A.These plants require suction to grow.
B.The suction from the vacuum cleaner pulled up the dirt.
C.He made a suction noise while eating spaghetti.
D.She admired the suction of the beautiful artwork.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suction'?

A.Tension
B.Pushing
C.Absorption
D.Explosion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suction'?

A.Inhalation
B.Pressure
C.Expansion
D.Distraction
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of suction?

A.A child blowing up a balloon.
B.A machine that cleans up spills by drawing in liquid.
C.A chef preparing a dish in the kitchen.
D.A gardener watering the plants.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ