ví dụ và ý nghĩa của phẫu thuật
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
surg- = nâng lên + -ical = liên quan; Nguồn gốc: Latin 'surgere' → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một bác sĩ phẫu thuật đứng dậy trước tình huống, khéo léo thực hiện một ca phẫu thuật chính xác.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít thở sâu và đặt bàn tay lên một đường tưởng tượng, di chuyển như thể đang điều khiển một dụng cụ phẫu thuật. Tôi điều chỉnh độ nắm, dụng cụ trượt dọc theo đường chỉ, đẩy và kéo nhẹ. Mỗi thay đổi nhỏ làm không gian yên tĩnh hơn và tôi cảm thấy trách nhiệm đang nằm trong tay. Khi kết thúc, cảnh tượng vẫn sạch sẽ và có kiểm soát, từ phẫu thuật vang lên trong đầu như một chuẩn mực tập trung.
Trong tiếng Anh, surgical là tính từ có nghĩa liên quan đến phẫu thuật, được dùng trong ngữ cảnh phẫu thuật hoặc để chỉ những kỹ thuật và công cụ được dùng trong phòng mổ. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để mô tả sự chính xác và khéo léo tương đương của một bác sĩ phẫu thuật. Trong tài liệu y khoa, hay gặp các cụm như surgical procedure, surgical instrument, hoặc surgical team. Việc phân biệt với non-surgical và surgically là điều người học cần nắm rõ để tránh nhầm lẫn.
Người Việt lưu ý: surgical là tính từ chuyên ngành y học, phải đứng trước danh từ liên quan đến phẫu thuật; phân biệt với surgery và surgically.
What is the meaning of 'surgical'?
In which sentence is 'surgical' used correctly?
Which word is the closest synonym of 'surgical'?
What is the opposite meaning of 'surgical'?
In what real-life context would you find the word 'surgical'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật