LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surplus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surplus Ý nghĩa của Từ

  • một lượng hơn mức cần thiết
  • hàng hóa hoặc tài nguyên bổ sung
  • phần còn lại sau khi trừ đi
Illustration for this word

surplus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surplus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.pləs/
Mỹ /ˈsɜr.pləs/
Tiết
surplus

surplus Từ nguyên của Từ

surplus = sur- (trên) + plus (nhiều hơn). Nguồn gốc: Latin 'superfluus' → Tiếng Pháp cổ 'surplus' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc cốc tràn đầy nước, tượng trưng cho sự phong phú vượt ra ngoài những gì cần thiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi đẩy túi sang một bên để có thêm chỗ. Rồi tôi di chuyển thật nhẹ để nhìn thấy phần dư thừa ở cuối bàn. Tôi tiếp tục điều chỉnh, giữ nhịp thở và quyết định cách dùng số dư ấy. Cuối cùng, phần dư ấy có chỗ đứng trong kế hoạch tối nay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surplus có nghĩa là một lượng vượt quá những gì cần thiết, hoặc hàng hóa/th-resource dư thừa, hoặc số dư còn lại sau khi trừ chi phí. Có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ: dư thừa, thặng dư. Trong bối cảnh kinh tế, surplus thường được dùng để nói về ngân sách thặng dư, tồn kho dư thừa hoặc nguồn lực dư. Trong tiếng Anh, surplus mang sắc thái trung lập, kỹ thuật hơn so với từ "extra". Người học dễ nhầm lẫn với "superfluous" (không cần thiết) hay "remainder" (phần còn lại sau khi phân phối).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng surplus trong ngữ cảnh trung lập, mang tính kỹ thuật; tránh dùng trong nói hàng ngày. Dạng số nhiều: surpluses. Ví dụ: thặng dư ngân sách, tồn kho dư thừa. Sự đối chiến với thâm hụt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Surplus không chỉ nói về tiền bạc; nó có thể chỉ bất kỳ lượng dư thừa nào so với cái cần thiết.
  • Nó không phải là tương đương với từ 'extra' trong giao tiếp hàng ngày, nó mang tính kỹ thuật hơn.
  • Trong một số ngữ cảnh có thể có thặng dư âm.
  • Surplus có thể dùng cho cả lượng dư vừa phải.
  • Tránh nhầm lẫn surplus với từ 'phí phạm' hay 'vô ích'; nó chỉ dư thừa có thể dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, surplus thường được nhìn nhận là thuật ngữ kỹ thuật. Nói ở ngôn ngữ hàng ngày, thường dùng thặng dư hoặc dư thừa khôn hơn.

Mẹo Học

  • Học surplus ở cả vai trò danh từ và tính từ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể (ngân sách, tồn kho).
  • Phân biệt với extra và remainder trong dùng hàng ngày.
  • Danh từ số nhiều là surpluses.
  • Luyện nghe nói trong bối cảnh kinh tế.
  • Tìm mẫu câu trong tin tức kinh tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surplus'?

A.Tidy
B.Extra
C.Dull
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use 'surplus' correctly?

A.She bought a surplus amount of groceries.
B.I had a surplus of time, so I arrived late.
C.The car had a surplus of blue paint.
D.The surplus haircut looked great on him.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'surplus'?

A.Abundance
B.Dearth
C.Shortage
D.Lack
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surplus'?

A.Overflow
B.Excess
C.Deficiency
D.Plenty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where having a 'surplus' would be beneficial?

A.A baker having surplus bread at closing time
B.A student having surplus time during exams
C.A farmer having surplus crops after a successful harvest
D.A restaurant having surplus customers on a slow day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ