LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cách sử dụng bền vững trong câu

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sustainable Ý nghĩa của Từ

  • có thể duy trì mà không hao hụt
  • có thể tiếp tục hoặc kéo dài
  • cân bằng sinh thái và không gây hại cho môi trường
Illustration for this word

sustainable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sustainable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈsteɪ.nə.bəl/
Mỹ /səˈsteɪ.nə.bəl/
Tiết
sustainable

sustainable Từ nguyên của Từ

(a) Từ 'sus-' (từ tiếng Latinh 'sub') + 'tain' (từ tiếng Latinh 'tenere', giữ) + hậu tố '-able'. (b) Xuất xứ: tiếng Latinh 'sustinere' → tiếng Pháp cổ 'sustenir' → tiếng Anh 'sustain'. (c) Hình dung một cái cây với bộ rễ sâu, đứng vững và phát triển qua từng năm, biểu tượng cho sự bền bỉ và sự cân bằng sinh thái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình cầm bình tưới có thể tái sử dụng và move nước đến cây con đang khát. Đất hấp thụ nước và giữ ẩm, mình điều chỉnh tốc độ dòng nước để tránh làm xói rễ. Cảm giác này như chọn một nhịp điệu đều đặn, chứ không phải giải pháp nhanh chóng. Sáng hôm sau, cây xanh lên, và mình nhận ra nỗ lực này có thể tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, sustainable mô tả một thứ có thể được duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên. Nó cũng được dùng cho các phương thức, cách sống hoặc quy trình sản xuất cân bằng với môi trường và có tính khả thi về kinh tế và xã hội. Thường gặp trong các cụm từ như sustainable development, sustainable energy, hay sustainable farming. Là tính từ, đứng trước danh từ; không phải động từ. Người học thường nhầm lẫn giữa sustainable và sustainability, hoặc cho rằng nó chỉ có nghĩa “xanh” mà thiếu yếu tố kinh tế – xã hội.

Lưu Ý Cách Dùng

  • sustainable là tính từ đứng trước danh từ
  • hãy nghĩ đến tính khả thi lâu dài, không phải giá rẻ
  • sử dụng các collocations phổ biến như sustainable development, sustainable energy
  • không phải là động từ; sustain là động từ
  • sustainability là dạng danh từ hay dùng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là chi phí bằng 0
  • Nó với xanh hoặc thân thiện với môi trường
  • Là động từ
  • Chỉ áp dụng cho môi trường
  • Sustainability và sustainable giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu sustainable là bảo vệ môi trường, nhưng nó còn bao hàm tính bền vững kinh tế và xã hội; tránh nhầm với xanh thuần túy.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến như sustainable development và sustainable energy
  • Phân biệt sustain (động từ) và sustainable (tính từ)
  • Dùng sustainability ở dạng danh từ cho khái niệm
  • Tập trung vào tính khả thi lâu dài, không phải chi phí
  • Luyện tập trong các tình huống chính sách, kinh doanh và đời sống
  • So sánh với các từ liên quan như bền vững, xanh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'sustainable' mean?

A.Connected to urban development
B.Temporary and short-lived
C.Capable of being maintained over the long term without depletion
D.Originating from ancient cultures
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'sustainable'.

A.The sustainable practices of the company help reduce waste.
B.This new device is sustainable and will only last a few months.
C.He decided to purchase sustainable shoes for the project.
D.Their sustainable efforts were only recognized during the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sustainable'?

A.Renewable
B.Fragile
C.Ineffective
D.Transient
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sustainable'?

A.Fragile
B.Perpetual
C.Durable
D.Eco-friendly
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where sustainability is important?

A.A city planning for renewable energy and resource conservation
B.A temporary pop-up shop that sells supplies
C.An event that focuses on quick sales for profit
D.An organization that ignores environmental impacts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Pollution by the River: Causes and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.08 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment and Community Concerns

Urban Development

2025.11.30 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ