cách sử dụng bền vững trong câu
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Từ 'sus-' (từ tiếng Latinh 'sub') + 'tain' (từ tiếng Latinh 'tenere', giữ) + hậu tố '-able'. (b) Xuất xứ: tiếng Latinh 'sustinere' → tiếng Pháp cổ 'sustenir' → tiếng Anh 'sustain'. (c) Hình dung một cái cây với bộ rễ sâu, đứng vững và phát triển qua từng năm, biểu tượng cho sự bền bỉ và sự cân bằng sinh thái.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình cầm bình tưới có thể tái sử dụng và move nước đến cây con đang khát. Đất hấp thụ nước và giữ ẩm, mình điều chỉnh tốc độ dòng nước để tránh làm xói rễ. Cảm giác này như chọn một nhịp điệu đều đặn, chứ không phải giải pháp nhanh chóng. Sáng hôm sau, cây xanh lên, và mình nhận ra nỗ lực này có thể tiếp tục.
Trong tiếng Anh, sustainable mô tả một thứ có thể được duy trì lâu dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên. Nó cũng được dùng cho các phương thức, cách sống hoặc quy trình sản xuất cân bằng với môi trường và có tính khả thi về kinh tế và xã hội. Thường gặp trong các cụm từ như sustainable development, sustainable energy, hay sustainable farming. Là tính từ, đứng trước danh từ; không phải động từ. Người học thường nhầm lẫn giữa sustainable và sustainability, hoặc cho rằng nó chỉ có nghĩa “xanh” mà thiếu yếu tố kinh tế – xã hội.
Người Việt thường hiểu sustainable là bảo vệ môi trường, nhưng nó còn bao hàm tính bền vững kinh tế và xã hội; tránh nhầm với xanh thuần túy.
What does 'sustainable' mean?
Choose the correct sentence using 'sustainable'.
Which word is most similar to 'sustainable'?
What is the opposite of 'sustainable'?
Can you think of a real-life context where sustainability is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật