swampy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
swampy được cấu tạo từ gốc 'swamp' trong tiếng Anh Trung, có liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'sump', cộng với hậu tố '-y' thể hiện một đặc điểm. Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Bắc Âu cổ sang tiếng Anh Trung, nhấn mạnh tính chất mô tả của nó. Hãy hình dung về một vùng đầm lầy nước đục đầy sự sống, nơi bùn dày khiến việc đi lại trở nên khó khăn và cây cối gần như không nhìn thấy, giống như chính ngữ từ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSwampy mô tả những nơi ẩm ướt, đầm lầy hoặc có nhiều vùng nước, khiến mặt đất bết và việc di chuyển khó khăn. Từ này cũng có thể được dùng ở nghĩa bóng để nói về những tình huống rắc rối, khó xử. Trong giao tiếp hằng ngày, swampy mang sắc thái thân mật, gợi hình và sinh động khi miêu tả cảnh quan đầm lầy hoặc tình huống bất tiện.
Giải thích swampy như một tính từ sống động gợi hình ảnh bùn đất, nước và thực vật rậm; người học có thể hiểu nó quá literal và bỏ qua ý nghĩa ẩn dụ.
What is the meaning of the word 'swampy'?
Choose the sentence that uses the word 'swampy' correctly.
Which word is most similar to 'swampy'?
What is the opposite of 'swampy'?
Can you think of a real-life context where you might describe something as swampy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật