LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swill - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swill Ý nghĩa của Từ

  • uống tham lam
  • rửa sạch
  • hỗn hợp thức ăn lỏng cho động vật
Illustration for this word

swill Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swill Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /swɪl/
Mỹ /swɪl/
Tiết
swill

swill Từ nguyên của Từ

swill = swi- (nuốt) + -ll (nhấn mạnh). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'swilian' → tiếng Anh trung cổ 'swillen' → tiếng Anh hiện đại 'swill'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con lợn uống nước tham lam từ một máng ăn, làm nước bắn tung tóe khắp nơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Swill là từ đa nghĩa, dùng động từ và danh từ. Thông thường nghĩa là uống một cách tham lam hoặc quá mức; cũng có thể ám chỉ hỗn hợp thức ăn lỏng cho động vật hoặc hành động rửa sạch. Trong nông nghiệp thường nhắc tới thức ăn lỏng cho lợn và các vật nuôi khác. Hình ảnh ghi nhớ là một con lợn uống ngấu nghiến từ máng ăn, nước bắn tung tóe. Trong tiếng Anh, swill mang sắc thái thân mật, không trang trọng và có phần coi thường khi nói về uống nhiều hoặc rửa nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: swill là từ thân mật, có sắc thái thô bạo, hạn chế dùng trong văn bản trang trọng. Dùng chủ yếu cho thức ăn lỏng cho động vật hoặc đồ uống thô sơ. Các cụm từ như 'swill down' hoặc 'swill out' xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng. Không dùng cho đồ uống cao cấp hay trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Swill chỉ dùng cho thức ăn cho lợn.
  • Swill luôn đồng nhất với 'slop'.
  • Swill là thuật ngữ formal và kỹ thuật.
  • Swill chỉ có danh từ, không động từ.
  • Swill mô tả đồ uống chất lượng cao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể cho rằng swill là từ thô tục và quá informal, dễ bị hiểu sai trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ hai nghĩa chính (danh từ: thức ăn lỏng cho động vật; động từ: uống/xả nước).
  • Lưu ý giọng điệu informal, tránh dùng trong văn bản formal.
  • Kết hợp swill với slop nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.
  • Dùng swill down để xả nước, swill out để làm sạch dụng cụ.
  • Hình ảnh con lợn giúp ghi nhớ.
  • Luyện tập với câu cho từng nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swill'?

A.Run fast
B.Sleep peacefully
C.Eat slowly
D.Drink quickly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'swill' used correctly?

A.The cat swilled the milk in one gulp.
B.She likes to swill water before bed.
C.He swilled the delicious soup slowly.
D.They carefully swilled the delicate tea.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'swill'?

A.Sip
B.Slurp
C.Spill
D.Savor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swill'?

A.Guzzle
B.Nourish
C.Chug
D.Savor
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'swill'?

A.Talking about pet behavior
B.Describing a messy room
C.Referring to fine dining experiences
D.Expressing excitement

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ