LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

synergy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

synergy Ý nghĩa của Từ

  • nỗ lực chung đem lại kết quả lớn hơn
  • sự hợp tác giữa các thực thể để mang lại lợi ích chung
  • tương tác giữa các yếu tố tạo ra một tổng thể lớn hơn tổng số các phần

synergy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

synergy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪn.ə.dʒi/
Mỹ /ˈsɪn.ɚ.dʒi/
Tiết
synergy

synergy Từ nguyên của Từ

synergy = syn- (cùng nhau) + ergon (công việc). Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một màn biểu diễn nhảy múa đồng bộ hoàn hảo, khi mỗi chuyển động của vũ công làm tăng thêm vẻ đẹp cho tổng thể, nhấn mạnh sự hợp tác và đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'synergy'?

A.A strong disagreement between parties.
B.The combined effect of two or more agents that is greater than the sum of their individual effects.
C.A method for resolving conflicts.
D.A type of teamwork that focuses on competition.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'synergy' correctly?

A.The synergy of the team resulted in their victory.
B.The synergy between the two rivals led to a fierce competition.
C.Her synergy in cooking was admired by all.
D.Using synergy in her art made it more expressive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'synergy'?

A.Cooperation
B.Conflict
C.Isolation
D.Solitude
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'synergy'?

A.Dissension
B.Teamwork
C.Unity
D.Collaboration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'synergy' applies?

A.Bringing different departments together resulted in innovative solutions.
B.The two companies decided that working separately was best for their profits.
C.They faced many challenges but decided to move forward alone.
D.The team worked together to create a project that exceeded expectations.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ