LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tab - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tab Ý nghĩa của Từ

  • một đối tượng phẳng nhỏ để đánh dấu hoặc tổ chức
  • chuyển đổi giữa các cửa sổ trên máy tính
  • hình thức ngắn của tabulation
Illustration for this word

tab Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tab Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tæb/
Mỹ /tæb/
Tiết
tab

tab Từ nguyên của Từ

tab = tab + hậu tố; Từ tiếng Anh trung cổ, từ tiếng Pháp cổ 'tab' nghĩa là 'mảnh giấy hay nhãn'; Hãy tưởng tượng một thẻ nhỏ có một mảnh giấy dính, được dán nhãn và sẵn sàng để tổ chức tài liệu của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tab là một vật thể nhỏ phẳng được dùng để đánh dấu hoặc tổ chức các vật dụng, như một nhãn dán trên một tập hồ sơ hoặc một thẻ đánh dấu màu trong vở. Trong tin học, tab là một phần riêng trong một cửa sổ, ví dụ tab trình duyệt hoặc giao diện có tab trong ứng dụng. Tab cũng có thể là viết tắt của tabulation (bảng dữ liệu). Từ này xuất hiện ở cả văn bản in và kỹ thuật số, do đó học viên nên chú ý các động từ đi kèm như mở tab mới, chuyển tab, chèn tab stop.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các nghĩa danh từ và động từ; tab trên trình duyệt không phải là tab vật lý; Ctrl/Cmd+Tab để chuyển tab; tab có thể là nhãn hoặc tabulasi dữ liệu; đừng nhầm tab với tag; luyện tập ở cả văn bản và kỹ thuật số.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tab chỉ là nhãn dán vật lý
  • Tabs chỉ ám chỉ cửa sổ trình duyệt
  • Tab tương đương với tag
  • Tabulation không giống tab stop
  • Trong tiếng Anh hàng ngày dùng một nghĩa thôi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng tab có nhiều nghĩa phổ biến (nhãn, tab trình duyệt, viết tắc của tabulation) và người học cần gắn mỗi nghĩa với ngữ cảnh và động từ phù hợp.

Mẹo Học

  • 1) Phân biệt nhãn (label) vs tab trình duyệt
  • 2) Luyện tập chuyển tab bằng Ctrl/Cmd+Tab
  • 3) Gắn thẻ màu cho các tệp bằng tab
  • 4) Xem tabulation trong bảng dữ liệu
  • 5) Dùng tab để hình dung tổ chức dữ liệu
  • 6) Thành phần cố định: mở tab mới, đóng tab, tab stop

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tab'?

A.A small, folded flap that is designed to be inserted into a keyway or slot
B.An itemized account of charges or expenses
C.An electrical device that sends or receives data
D.A container used for cooking food
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'tab' used correctly?

A.She placed the ingredients in the baking tab.
B.He kept tabs on his expenses throughout the month.
C.The computer tab is not functioning properly.
D.The tab received the signal and processed it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tab'?

A.Bill
B.Receipt
C.Ticket
D.Menu
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'tab'?

A.Cost
B.Discount
C.Pricing
D.Free
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'tab' typically used in a real-life context?

A.In a restaurant for ordering food
B.In a library for keeping track of borrowed books
C.In an office for managing expenses
D.In a hardware store for purchasing tools

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Chat on the Commuter Train

Public Transport

2025.12.24 · 0:51 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ