LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

taunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

taunt Ý nghĩa của Từ

  • chế nhạo hoặc xúc phạm ai đó
  • một nhận xét để khiêu khích hoặc thách thức
  • trêu chọc ai đó một cách tổn thương
Illustration for this word

taunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

taunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tɔːnt/
Mỹ /tɔnt/
Tiết
taunt

taunt Từ nguyên của Từ

taunt = taunt (động từ), từ tiếng Anh giữa 'tante', bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cũ 'tanta' (chế nhạo). Hành động chế nhạo ai đó có thể được hình dung sống động như một chú hề đang vẫy tay đùa giỡn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Taunt có nghĩa là chế giễu hoặc nhạo bỉ ai đó một cách cố ý để kích động phản ứng. Có thể là động từ (to taunt someone) hoặc danh từ (a taunt). Ngôn ngữ thông dụng thường gắn với sự thách thức và trêu chọc mang tính đối đầu, thấy ở sân chơi, trường học hoặc trên mạng. Lời chế nhạo có thể trở nên tàn nhẫn nếu lặp lại hoặc nhắm vào điểm yếu của người khác. Người học cần phân biệt giữa chế nhạo nhẹ nhàng và thối thúc phóng đại, để tránh làm tổn thương người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt giữa thách thức rõ ràng và trêu đùa nhẹ. Dùng taunt cho sự thách thức có ý đồ, không phải trò đùa vô hại. Tránh trong văn bản formal. Nêu rõ động cơ. Luyện tập với từ đồng nghĩa để tránh lặp lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Taunt không chỉ là trêu chọc; có thể là xúc phạm.
  • Có thể dùng như danh từ (a taunt).
  • Không phải lúc nào cũng làm người khác giận dữ; có thể mang tính thách thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
  • Chỉ trọc ghẹo một nhóm được bảo vệ là không phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem taunt là sự thách thức công khai gây tổn thương. Nhầm lẫn với trêu đùa vô hại là phổ biến; cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh xúc phạm.

Mẹo Học

  • Kết hợp taunt với ngữ cảnh để thể hiện động cơ
  • Phân biệt taunt vs đùa giỡn vô hại
  • Chú ý dùng ở dạng động từ và danh từ
  • Tránh dùng taunt trong văn bản formal
  • Dùng từ đồng nghĩa để đa dạng hóa
  • Luyện tập nhận diện ý định qua ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'taunt'?

A.Praise
B.Tease
C.Ignore
D.Encourage
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'taunt' correctly?

A.She received a taunt for her excellent performance.
B.He offered a taunt to thank his friend.
C.I don't like to taunt others with mean words.
D.The teacher taunted the students for doing well in the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'taunt'?

A.Congratulate
B.Compliment
C.Bully
D.Encourage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'taunt'?

A.Mock
B.Insult
C.Praise
D.Deride
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone likely taunt another person?

A.After receiving a gift
B.When making fun of someone
C.When trying to build someone's confidence
D.During a friendly conversation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ