LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tawdry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tawdry Ý nghĩa của Từ

  • rẻ tiền và màu mè
  • hào nhoáng nhưng chất lượng kém
  • tầm thường hoặc hạ cấp
Illustration for this word

tawdry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tawdry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɔːdri/
Mỹ /ˈtɔːdri/
Tiết
tawdry

tawdry Từ nguyên của Từ

tawdry = tawdry (nguồn gốc) đến từ 'tawdry lace' (một loại ren rẻ tiền). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ tawdry lace → tiếng Anh trung tawdry → tiếng Anh hiện đại tawdry. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc váy nổi bật được làm từ ren rẻ tiền và lòe lẹt, nhìn từ xa thì đẹp nhưng khi chạm vào lại sụp đổ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trang phục trông bắt mắt lúc đầu nhưng khi xem kỹ đường may và chất liệu rẻ tiền cho thấy nó là tawdry.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý giọng tiêu cực
  • Dùng tawdry cho đồ vật có vẻ ngoài rẻ tiền, không dùng với người
  • Kết hợp với danh từ cụ thể như 'tawdry trang sức'
  • So sánh ngoại hình và chất lượng trong câu
  • Tránh dùng trong văn bản formal
  • Hình dung hình ảnh ren rách, lấp lánh giả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ có nghĩa là rẻ tiền
  • Có thể mô tả người
  • Là từ trung lập cho thời trang
  • Trong mọi ngữ cảnh là đồng nghĩa của gaudy
  • Mô tả đồ vật sặc sỡ nhưng chất lượng không hẳn kém

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tawdry mang nghĩa phê phán sâu sắc, không chỉ rẻ tiền; nó chỉ đồ vật bóng bẩy nhưng kém chất lượng và có thể bị hiểu nhầm nếu nói về người.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung tawdry như những hạt lấp lánh sẽ rách khi chạm vào
  • So sánh với gaudy và tacky để nhận ra sắc thái khác biệt
  • Dùng với danh từ cụ thể: tawdry trang sức, tawdry trang trí
  • Tránh dùng cho người
  • Viết câu đối lập ngắn gọn
  • Nhớ hình ảnh ren tawdry lace từ gốc

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tawdry'?

A.Bright
B.Luxurious
C.Genuine
D.Cheap and showy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'tawdry' used correctly?

A.She wore an elegant and classy dress to the party.
B.His tawdry attempts at flattery were not well-received.
C.The diamond necklace she wore was exquisite and expensive.
D.The museum displayed a collection of rare and valuable artifacts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'tawdry'?

A.Tasteful
B.Gaudy
C.Dreary
D.Opulent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tawdry'?

A.Sumptuous
B.Dignified
C.Extravagant
D.Elegant
Bước 5: Thành thạo

Imagine you are at a party and someone walks in wearing a tawdry outfit. How would you feel?

A.Impressed
B.Amused
C.Disappointed
D.Indifferent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ