LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tedium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tedium Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái mệt mỏi hoặc chán nản
  • đặc chất đơn điệu
  • sự thiếu âm thầm hoạt động hoặc kích thích
Illustration for this word

tedium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tedium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtiːdiəm/
Mỹ /ˈtiːdiəm/
Tiết
tedium

tedium Từ nguyên của Từ

Gốc: 'ted' từ tiếng Latin 'taedet' có nghĩa là 'cảm thấy mệt mỏi', hậu tố '-ium' chỉ trạng thái. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ đang tích tắc trong một căn phòng nhàm chán, nơi sự lặp lại của thời gian mang đến cảm giác buồn tẻ nặng nề.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

tedium là một danh từ mô tả trạng thái mệt mỏi hoặc chán nản, thường gắn với sự lặp lại, đơn điệu hoặc thiếu hoạt động. Nó nhấn mạnh cảm giác thiếu hứng thú kéo dài, vượt ra ngoài mệt mỏi nhất thời. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, phê bình văn hóa hoặc phân tích công việc và thói quen. Trong giao tiếp hằng ngày, người nói sẽ dùng chán nản, buồn nản; tedium mang sắc thái ở mức độ nội tâm và bền vững hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng danh từ ở văn phong trang trọng; ghép với các cụm như « sự chán nản của … » để mô tả tình huống; phân biệt từ tedium với từ ted ious; xuất hiện ở văn bản học thuật, phê bình văn hóa hoặc phân tích công việc và thói quen; tránh dùng cách nói thông dụng; ví dụ: sự chán nản của đời sống hàng ngày, vượt qua sự chán nản.
  • Miêu tả thời lượng chứ không phải khoảnh khắc ngắn; thêm tính từ như áp bức, ngột ngạt hoặc nhàm chán để nhấn mạnh ý nghĩa; trong giọng học thuật, ưu tiên tedium thay vì tedious; không dùng để mô tả con người như là tedium.
  • Trong bối cảnh văn học, nó có thể gợi lên bầu không khí thay vì sự kiện cụ thể.
  • Luyện tập chuyển một cảnh nhàm chán thành mô tả về trạng thái nội tại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn tedium với tedious; tedium là trạng thái, tedious mô tả thứ gì đó gây ra trạng thái ấy
  • Cho rằng tedium chỉ nghĩa là chán nản cực độ
  • Dùng tedium để mô tả một người chán nản
  • Cho rằng tedium là từ lóng thông dụng
  • Pha trộn tedium với chán nản thông thường trong giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, tedium là danh từ chỉ trạng thái chán nản kéo dài; tedious là tính từ mô tả thứ gì đó gây ra sự chán nản đó. Lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa trạng thái và nguyên nhân gây ra nó.

Mẹo Học

  • Học tedium như danh từ, không phải tính từ
  • Thực hành cụm từ «the tedium of …» để miêu tả bối cảnh nhàm chán
  • Phân biệt với tedious để tránh nhầm lẫn
  • Sử dụng trong văn bản formal và phê bình văn hóa
  • Kết hợp với tính từ mạnh như áp lực, lặp đi lặp lại để nhấn mạnh ý
  • Đọc ví dụ trong các bài luận để nắm giọng văn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tedium'?

A.Boredom
B.Happiness
C.Excitement
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses 'tedium' correctly?

A.The tedium of waiting in line was unbearable.
B.He was full of tedium after watching the thrilling movie.
C.The party was filled with tedium and laughter.
D.The tedium of studying led to a high score in the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'tedium'?

A.Excitement
B.Joy
C.Monotony
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'tedium'?

A.Fascination
B.Intrigue
C.Enjoyment
D.Allure
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'tedium'?

A.Attending a fun birthday party
B.Enjoying a thrilling rollercoaster ride
C.Waiting in a long line at the DMV
D.Visiting an exciting amusement park

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ