LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

temporize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

temporize Ý nghĩa của Từ

  • trì hoãn quyết định
  • dành thời gian để giành lợi thế
  • hành động một cách lảng tránh
Illustration for this word

temporize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

temporize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɛmpəraɪz/
Mỹ /ˈtɛmpəraɪz/
Tiết
temporize

temporize Từ nguyên của Từ

temporal + -ize; Xuất phát từ tiếng Latinh 'temporalis' (thời gian) qua tiếng Pháp cổ rồi sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó trì hoãn quyết định, như nhìn cát trong một chiếc đồng hồ cát chảy chầm chậm, biểu tượng cho việc họ đang tạm dừng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Temporize có nghĩa là hoãn quyết định một cách có chủ ý để có thêm thời gian hoặc xem tình hình diễn biến trước khi cam kết. Nó thường xuất hiện trong đàm phán để nắm được lợi thế hoặc tránh trả lời ngay lập tức. So với procrastinate, temporize mang sắc thái chiến lược và thận trọng. Hãy luyện tập với các động từ như negotiate hay decide để cảm nhận cách dùng. Thực hành qua các câu mẫu sẽ giúp nhớ nhanh hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đọc ví dụ và so sánh với procrastinate. Luyện tập trong các cuộc đối thoại. Ghi chú các collocations. Nghe người bản xứ dùng temporize. Ôn luyện định kỳ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ procrastinate không có mục đích chiến lược
  • Động từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
  • Có nghĩa là bạn sẽ không bao giờ quyết định
  • Chỉ dùng trong văn bản formal
  • Không có sắc thái đạo đức hay chiến lược

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh temporize thường mang nghĩa dời quyết định một cách chiến lược. Người học hay dùng nhầm với procrastinate hoặc dùng trong trạng thái thiếu chiến lược.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều ví dụ để nắm được sắc thái
  • Ghi chú các collocations với negotiate hoặc decide
  • So sánh temporize và procrastinate trong sổ tay
  • Viết đối thoại ngắn để luyện tập
  • Nghe người bản xứ nói
  • Ôn lại một cách dùng mới mỗi tuần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'temporize'?

A.To ignore completely
B.To act decisively
C.To apologize sincerely
D.To delay, act evasively
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'temporize' used correctly?

A.She decided to temporize and make a quick decision.
B.He temporized his response to the important question.
C.They temporized the issue with a clear resolution.
D.Temporizing with problems often leads to effective solutions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'temporize'?

A.Resolve
B.Accelerate
C.Procrastinate
D.Communicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'temporize'?

A.Delay
B.Avoid
C.Decisive
D.Dither
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone temporize?

A.When buying groceries
B.In a crisis situation
C.When making a difficult decision
D.During a job interview

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ