LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

terminal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

terminal Ý nghĩa của Từ

  • một điểm mà điều gì đó kết thúc
  • thiết bị để nhập dữ liệu và nhận đầu ra
  • liên quan đến kết thúc hoặc giai đoạn cuối
Illustration for this word

terminal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

terminal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtɜːmɪnəl/
Mỹ /ˈtɜrmɪnəl/
Tiết
terminal

terminal Từ nguyên của Từ

ter- = ở quanh + mini- = nhỏ + -al = liên quan đến, bắt nguồn từ Latin 'terminalis'; hình ảnh để nhớ là một chuyến tàu dừng tại ga cuối, tượng trưng cho sự kết thúc của hành trình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm mép của terminal và nhấn một cái nút, nhìn đèn sáng lên. Tôi di chuyển ngón tay để gõ lệnh, con trỏ lướt khắp màn hình khi dữ liệu chảy. Tôi cảm nhận sự nỗ lực, có một sự điều chỉnh cẩn thận, giữ nhịp khi chương trình chạy. Khi kết quả hiển thị, tôi thấy như chúng ta đã đến cuối đường cho công việc này, để ánh sáng màn hình dẫn đường cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Terminal có ba ngĩa phổ biến. Danh từ: chỉ điểm kết thúc của một việc, ví dụ điểm kết thúc của một chuyến đi hoặc giai đoạn terminal của một căn bệnh. Nó cũng chỉ một thiết bị để nhập dữ liệu và nhận đầu ra, như máy đầu cuối máy tính hoặc máy thanh toán. Tính từ: mô tả những thứ liên quan đến phần cuối hoặc giai đoạn cuối cùng, ví dụ bệnh lý giai đoạn cuối hoặc tình trạng ở cuối vòng đời. Nguồn gốc từ tiếng Latin terminalis, từ ter quanh + mini nhỏ + al liên quan. Hình ảnh dễ nhớ là một tàu hỏa dừng tại ga cuối, tượng trưng cho sự kết thúc của hành trình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhận diện ba nghĩa chính: điểm kết thúc, thiết bị nhập/xuất, liên quan đến phần cuối. 2) Terminal có thể chỉ địa điểm (ga/sân bay) hoặc thiết bị (terminal máy tính). 3) Phân biệt bệnh nan y với bệnh thông thường. 4) Dùng terminal cho thiết bị; cho phần kết thúc dùng từ ngữ phù hợp. 5) Nguồn gốc từ latin gợi đến giới hạn, giúp ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn terminal với điểm dừng cuối cùng hoặc ga sân bay
  • Hiểu sai bệnh nan y là bệnh thông thường
  • Nhầm giữa thiết bị Terminal và màn hình máy tính
  • Chỉ nghĩ Terminal là nơi chứ quên các nghĩa khác
  • Hiểu sai tính từ là mang nghĩa xấu chứ không phải liên quan tới sự kết thúc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa điểm kết thúc và thiết bị đầu cuối; cần luyện tập nhận biết bối cảnh.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ cho ba nghĩa
  • Viết câu ngắn cho từng nghĩa
  • Gắn hình ảnh Terminal với kết thúc hành trình
  • Nhớ rằng bệnh terminal là thành ngữ cố định
  • Nghĩ về Terminal như cổng vào thiết bị
  • Ôn lại nguồn gốc để nhắc nhớ ranh giới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'terminal'?

A.Beginning
B.Middle
C.Circle
D.End
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'terminal' correctly?

A.She took a terminal decision.
B.The teacher explained the terminal part of the lesson.
C.He is waiting for his flight at the terminal.
D.The dog chased its terminal.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'terminal'?

A.Completion
B.Start
C.Initial
D.Continuous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'terminal'?

A.Deadline
B.Cease
C.Continual
D.Last
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'terminal'?

A.Summer vacation
B.Shopping mall
C.Airport
D.Hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Redevelopment Presentation

Urban Development

2025.10.14 · 1:10 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ