terminal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ter- = ở quanh + mini- = nhỏ + -al = liên quan đến, bắt nguồn từ Latin 'terminalis'; hình ảnh để nhớ là một chuyến tàu dừng tại ga cuối, tượng trưng cho sự kết thúc của hành trình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm mép của terminal và nhấn một cái nút, nhìn đèn sáng lên. Tôi di chuyển ngón tay để gõ lệnh, con trỏ lướt khắp màn hình khi dữ liệu chảy. Tôi cảm nhận sự nỗ lực, có một sự điều chỉnh cẩn thận, giữ nhịp khi chương trình chạy. Khi kết quả hiển thị, tôi thấy như chúng ta đã đến cuối đường cho công việc này, để ánh sáng màn hình dẫn đường cho bước tiếp theo.
Terminal có ba ngĩa phổ biến. Danh từ: chỉ điểm kết thúc của một việc, ví dụ điểm kết thúc của một chuyến đi hoặc giai đoạn terminal của một căn bệnh. Nó cũng chỉ một thiết bị để nhập dữ liệu và nhận đầu ra, như máy đầu cuối máy tính hoặc máy thanh toán. Tính từ: mô tả những thứ liên quan đến phần cuối hoặc giai đoạn cuối cùng, ví dụ bệnh lý giai đoạn cuối hoặc tình trạng ở cuối vòng đời. Nguồn gốc từ tiếng Latin terminalis, từ ter quanh + mini nhỏ + al liên quan. Hình ảnh dễ nhớ là một tàu hỏa dừng tại ga cuối, tượng trưng cho sự kết thúc của hành trình.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa điểm kết thúc và thiết bị đầu cuối; cần luyện tập nhận biết bối cảnh.
What is the meaning of the word 'terminal'?
Which sentence uses 'terminal' correctly?
What is a synonym for 'terminal'?
What is an antonym for 'terminal'?
In what real-life context would you encounter a 'terminal'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật