thaw - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
thaw: thaw = làm tan chảy; đến từ tiếng Anh cổ 'þawian', có nghĩa là tan chảy. Hãy tưởng tượng một cái ao bị đóng băng vào mùa xuân, từ từ ấm lên và trở lại thành nước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQthaw có nghĩa phổ biến là làm tan chảy thứ gì đó bị đóng băng, hoặc làm cho nó tan ra; nó cũng được dùng khi thời tiết ấm lên sau một khoảng lạnh; và ở nghĩa bóng, thái độ hoặc mối quan hệ trở nên ấm áp hơn. Trong mọi bối cảnh, thaw nhấn mạnh sự chuyển dịch từ đặc lại, lạnh lẽo sang mềm hơn, ấm hơn hoặc thân thiện hơn.
Đối với người Việt, thaw bao gồm tan chảy và sự ấm lên từ từ; phân biệt với melt và unthaw để tránh sai ngữ pháp.
What does the word 'thaw' mean?
Which sentence uses the word 'thaw' correctly?
Which word is most similar to 'thaw'?
What is the opposite of 'thaw'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'thaw'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật