LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

thaw - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

thaw Ý nghĩa của Từ

  • làm tan chảy hoặc làm cho cái gì đó tan chảy
  • trở nên ấm hơn sau một khoảng thời gian lạnh
  • trở nên thân thiện hoặc thoải mái hơn
Illustration for this word

thaw Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

thaw Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /θɔː/
Mỹ /θɔ/
Tiết
thaw

thaw Từ nguyên của Từ

thaw: thaw = làm tan chảy; đến từ tiếng Anh cổ 'þawian', có nghĩa là tan chảy. Hãy tưởng tượng một cái ao bị đóng băng vào mùa xuân, từ từ ấm lên và trở lại thành nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

thaw có nghĩa phổ biến là làm tan chảy thứ gì đó bị đóng băng, hoặc làm cho nó tan ra; nó cũng được dùng khi thời tiết ấm lên sau một khoảng lạnh; và ở nghĩa bóng, thái độ hoặc mối quan hệ trở nên ấm áp hơn. Trong mọi bối cảnh, thaw nhấn mạnh sự chuyển dịch từ đặc lại, lạnh lẽo sang mềm hơn, ấm hơn hoặc thân thiện hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • thaw có nghĩa là làm tan chảy thứ gì đó đóng băng hoặc thời kỳ ấm lên sau đợt lạnh, và còn được dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự hạ nhiệt tình cảm giữa người với người. Tránh dùng unthaw vì thường bị cho là sai ngữ pháp. Melt dùng cho chất rắn trở thành lỏng; thaw nhấn mạnh quá trình hoặc thời gian diễn ra. Cụm thaw out phổ biến cho người hoặc thiết bị thêm ấm lên. Trong ngữ cảnh thời tiết, sự tan băng là quá trình dần dần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • unthaw thường bị cho là sai ngữ pháp trong tiếng Anh.
  • thaw không chỉ ám chỉ tan chảy tức thì, mà còn chỉ một giai đoạn ấm lên.
  • melt mô tả vật chất trở thành lỏng; thaw mô tả quá trình hoặc thời gian.
  • thaw có thể dùng cho thời tiết, cảm xúc hoặc mối quan hệ, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Tránh dùng unthaw ở hầu hết ngữ cảnh thông dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, thaw bao gồm tan chảy và sự ấm lên từ từ; phân biệt với melt và unthaw để tránh sai ngữ pháp.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến như thaw a drink, thaw out, thời kỳ tan băng.
  • Luyện tập ngữ cảnh thời tiết và ngữ cảnh ẩn dụ riêng biệt.
  • Phân biệt melt (vật chất) và thaw (quá trình/thời gian).
  • Tránh dùng unthaw; dùng thaw phù hợp với ngữ cảnh.
  • Luyện phát âm th và âm 'aw' kéo dài trong các cụm từ.
  • Tạo thẻ học cho thaw out và thawing để ôn tập.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'thaw' mean?

A.Melt
B.Freeze
C.Boil
D.Bake
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'thaw' correctly?

A.He decided to bake the cake to thaw it.
B.The sun helped thaw the frozen lake.
C.She froze the ice cream to thaw it faster.
D.Thawing a fire is dangerous.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'thaw'?

A.Defrost
B.Cook
C.Chill
D.Sizzle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'thaw'?

A.Heat
B.Freeze
C.Chill
D.Melt
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'thaw'?

A.She put the ice cream in the microwave to thaw it quickly.
B.The snow started to melt under the warm sun.
C.He turned on the heater to cool the room.
D.The oven helped freeze the meat.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ