titular - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
titular = titulus (Latinh) + -ar (hậu tố tính từ); Nguồn gốc: Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang cầm bằng tốt nghiệp có ghi 'Bằng Danh Nghĩa', vì họ là titular nhưng không có quyền lực thực sự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTitular là tính từ mô tả liên quan đến danh hiệu, hoặc một người giữ danh hiệu mà không có quyền lực thực sự. Trong tiếng Việt, vị trí titular thường mang tính lễ nghi, biểu tượng chứ không có quyền quyết định. Bạn có thể nghe thấy từ 'titular head' hoặc 'titular role' để diễn đạt danh xưng chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Trong lịch sử, có những chức danh tồn tại chỉ trên danh nghĩa, quyết định thực sự do người khác hoặc hội đồng đảm nhận. Trong văn học và pháp lý, titular cũng có thể có nghĩa tên gọi chỉ là nhãn dán. Khi học, phân biệt quyền lực thật sự với danh hiệu và chú ý động từ chỉ hành động.
Tiếng Việt dùng titular cho trạng thái danh nghĩa, nhấn mạnh khác biệt giữa danh xưng và quyền lực thực sự.
What is the meaning of the word 'titular'?
In which sentence is the word 'titular' used correctly?
Which word is a synonym of 'titular'?
What is the opposite of 'titular'?
How would you use the word 'titular' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật